NPL Resources Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NPL RESOURCES ASIA
8
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317731390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJA22RF |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NPL RESOURCES ASIA |
| 企业英文名称 | NPL RESOURCES ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 904B, Tầng 9, Số 2A - 4A Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 81366657500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17.2124亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 847982 | 混合机 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843920 | 造纸机械 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $3.4K |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.7K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
| 22460a55f2a76e190299efcba4f04fcf | 3 | $1.5K | ||
| YUKI MAKIHARA | 日本 | 1 | $184 | 纸质文具、印刷日历 |
| Besgrade Plywood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20 | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 纸质文具 | YUKI MAKIHARA | 日本 | $15 |
| 2026-01-15 | 纸质文具 | YUKI MAKIHARA | 日本 | $13 |
| 2026-01-15 | 印刷日历 | YUKI MAKIHARA | 日本 | $157 |
| 2025-04-15 | 木工机床刀片 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $11 |
| 2025-04-15 | 造纸机械 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $266 |
| 2025-04-15 | 造纸机械零件 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $664 |
| 2025-04-15 | 静止变流器 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $198 |
| 2025-04-15 | 造纸机械 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $388 |
| 2024-12-24 | 印刷日历 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $52 |
| 2024-07-29 | 木颗粒 | BESGRADE PLYWOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | $20 |