E & C VIET NAM INVIRONMENT TECHNOLOGY SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG ECLIM VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107969943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWCG937 |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Số 383 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ECLIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECLIM VIET NAM ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 383 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0941113286 |
| 邮箱 | antam@eclim.vn |
| 官网 | eclim.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | 1 | $1.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 活性碳 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-03-24 | 聚合物离子交换剂 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-04-29 | 水净化机械 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-26 | 水净化机械 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-10-03 | 水净化机械 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-27 | 水净化机械 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.4K |