Threetee Holdings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THREETEE HOLDINGS
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317587563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WWYB4M |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | 243/33/23 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THREETEE HOLDINGS |
| 企业英文名称 | THREETEE HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243/33/23 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84767562648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 13 | $1.24M |
| 越南 | 1 | $232.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jorvivs Construction Corporation | 菲律宾 | 2 | $325.0K | 非木预制建筑 |
| Viking Construction & Supplies | 越南 | 1 | $232.2K | 其他钢铁结构体 |
| Providere Onocom Inc | 菲律宾 | 1 | $169.8K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Viking Construction & Supplies | 菲律宾 | 2 | $146.5K | 阀门龙头、涂层钢丝制品 |
| Pablo S. Labasbas Construction | 菲律宾 | 1 | $125.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Misamis University | 菲律宾 | 1 | $92.5K | 非木预制建筑 |
| Brisley 08 Construction Services | 菲律宾 | 1 | $76.5K | 非木预制建筑 |
| Lmrc Engineering Services | 菲律宾 | 1 | $75.0K | 非木预制建筑 |
| Artkaye Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $73.0K | 合成纤维油布、瓷餐具 |
| Sacho Vehicle Parts & Accessories | 菲律宾 | 1 | $70.4K | 非办公金属家具、体育器材 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | Artkaye Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $73.0K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | Providere Onocom Inc | 菲律宾 | $169.8K |
| 2025-08-24 | 非木预制建筑 | Sacho Vehicle Parts & Accessories | 菲律宾 | $70.4K |
| 2025-08-03 | 非木预制建筑 | Jorvivs Construction Corporation | 菲律宾 | $185.5K |
| 2025-06-23 | 非木预制建筑 | MIGUEL 01 CONSUMER GOODS WHOLESALI | 菲律宾 | $48.6K |
| 2025-05-30 | 非木预制建筑 | Jorvivs Construction Corporation | 菲律宾 | $139.5K |
| 2025-03-28 | 其他钢铁结构体 | VIKING CONSTRUCTION & SUPPLIES | 菲律宾 | $146.1K |
| 2025-03-07 | 其他钢铁结构体 | VIKING CONSTRUCTION & SUPPLIES | 越南 | $232.2K |
| 2024-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | VIKING CONSTRUCTION & SUPPLIES | 菲律宾 | $354 |
| 2024-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | VIKING CONSTRUCTION & SUPPLIES | 菲律宾 | $26 |