Thao Nguyen Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,433 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG THảO NGUYêN
1,433
进口笔数
739
出口笔数
$13.97M
进口金额
$40.18M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
45
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201042585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9QTKNR |
| 成立日期 | 2010-03-09 |
| 联系地址 | Số 198 đường Hùng Vương, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN FASHION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km88+900 Quốc lộ 5, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02253282298 |
| 传真 | 02253743399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,204 | $13.27M |
| 保加利亚 | 79 | $257.8K |
| 意大利 | 5 | $191.2K |
| 中国台湾 | 22 | $168.0K |
| 越南 | 15 | $33.1K |
| 斯里兰卡 | 2 | $13.6K |
| 印度 | 2 | $12.5K |
| 柬埔寨 | 11 | $8.6K |
| 英国 | 104 | $8.0K |
| 美国 | 1 | $99 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 356 | $21.35M |
| 德国 | 225 | $11.94M |
| 美国 | 119 | $3.15M |
| 格鲁吉亚 | 20 | $1.68M |
| 越南 | 8 | $904.4K |
| 丹麦 | 3 | $39.2K |
| 法国 | 1 | $17.4K |
| 斯里兰卡 | 3 | $16.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.1K |
| 乌拉圭 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bravado Ltd. | 中国 | 1,025 | $10.87M | 染色聚酯布、塑料纽扣 |
| Bravado UK Ltd. | 英国 | 36 | $320.8K | 非织造标签、塑料纽扣 |
| Bravado Ltd. | 保加利亚 | 73 | $227.0K | 塑料纽扣 |
| Shaoxing Kaiming Textiles Co., Ltd. | 中国 | 14 | $186.6K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| BRAVADO LTD | 中国台湾 | 20 | $162.1K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
| Bravado Ltd | 英国 | 126 | $26.1K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Suzhou Queendom Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $22.4K | 聚酯短纤织物、塑料涂层织物 |
| BRAVADO LTD | 中国香港 | 44 | $18.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Ningbo Penanto Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $15.0K | 塑料纽扣、金属纽扣 |
| Bravado Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $8.6K | 其他服装配件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASOS.com Ltd. | 英国 | 283 | $19.25M | 化纤连衣裙、棉质连衣裙 |
| ASOS.com Ltd | 德国 | 224 | $11.92M | 化纤连衣裙、棉质连衣裙 |
| ASOS US Sales LLC | 英国 | 119 | $3.15M | 化纤连衣裙、男式纤维衬衫 |
| ASOS Co., Ltd. | 格鲁吉亚 | 20 | $1.68M | 其他纺织大衣、其他纺织大衣 |
| Next Retail Ltd. | 英国 | 29 | $1.19M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG THAO NGUYEN | 4 | $1.06M | 聚酯短纤机织物、染色化纤长丝布 | |
| ASOS.com Ltd. | 越南 | 4 | $709.9K | 女式夹克、其他纺织裙 |
| John Lewis PLC | 英国 | 8 | $293.6K | 其他塑料制品、婴儿棉针织品 |
| Thread 35 Ltd. | 英国 | 12 | $261.5K | 化纤连衣裙、女式化纤服装 |
| Bravado Ltd | 英国 | 16 | $44.8K | 其他纺织裙、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属钩环 | BRAVADO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 服装零件 | BRAVADO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | 染色化纤长丝布 | BRAVADO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | 染色化纤长丝布 | BRAVADO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | BRAVADO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-21 | 涤毛混纺织物 | BRAVADO LTD | 意大利 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他窄幅织物 | BRAVADO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 涤棉斜纹布 | BRAVADO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-21 | 聚酯粘胶混纺布 | BRAVADO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-21 | 染色化纤长丝布 | BRAVADO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 739)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他人造染色织物 | BRAVADO LTD | 英国 | $5 |
| 2026-04-21 | 彩色化纤织物 | BRAVADO LTD | 英国 | $3 |
| 2026-04-21 | 钢铁别针 | BRAVADO LTD | 英国 | $0 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | BRAVADO LTD | 英国 | $1 |
| 2026-04-21 | 聚酯粘胶混纺布 | BRAVADO LTD | 英国 | $4 |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤机织物 | BRAVADO LTD | 英国 | $2 |
| 2026-04-21 | 棉混纺染色布 | BRAVADO LTD | 英国 | $2 |
| 2026-04-21 | 染色化棉混纺布 | BRAVADO LTD | 英国 | $5 |
| 2026-04-21 | 染色化纤长丝布 | BRAVADO LTD | 英国 | $2 |
| 2026-04-21 | 女式夹克 | ASOS COM LTD | 英国 | $4.1K |