Thao Nguyen Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,433 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG THảO NGUYêN

1,433
进口笔数
739
出口笔数
$13.97M
进口金额
$40.18M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
45
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.1K · 7 笔出口 $925.0K · 11 笔2023-09进口 $166.7K · 23 笔出口 $1.29M · 32 笔2023-10进口 $230.5K · 26 笔出口 $1.34M · 46 笔2023-11进口 $548.1K · 53 笔出口 $573.2K · 17 笔2023-12进口 $333.5K · 46 笔出口 $1.16M · 22 笔2024-01进口 $132.0K · 20 笔出口 $1.40M · 29 笔2024-02进口 $484.8K · 34 笔出口 $943.7K · 18 笔2024-03进口 $223.6K · 25 笔出口 $611.6K · 17 笔2024-04进口 $748.1K · 48 笔出口 $580.3K · 28 笔2024-05进口 $722.9K · 77 笔出口 $969.8K · 11 笔2024-06进口 $489.5K · 68 笔出口 $1.36M · 20 笔2024-07进口 $174.5K · 30 笔出口 $1.95M · 31 笔2024-08进口 $328.9K · 33 笔出口 $1.63M · 29 笔2024-09进口 $536.2K · 49 笔出口 $39.9K · 3 笔2024-10进口 $344.0K · 52 笔出口 $1.16M · 34 笔2024-11进口 $324.6K · 50 笔出口 $925.7K · 19 笔2024-12进口 $260.0K · 35 笔出口 $532.3K · 22 笔2025-01进口 $158.2K · 15 笔出口 $1.68M · 11 笔2025-02进口 $415.9K · 27 笔出口 $330.7K · 7 笔2025-03进口 $284.9K · 33 笔出口 $286.6K · 11 笔2025-04进口 $357.5K · 43 笔出口 $276.9K · 12 笔2025-05进口 $297.7K · 41 笔出口 $817.2K · 13 笔2025-06进口 $785.0K · 67 笔出口 $1.09M · 16 笔2025-07进口 $495.6K · 70 笔出口 $2.03M · 35 笔2025-08进口 $264.4K · 46 笔出口 $1.85M · 35 笔2025-09进口 $271.3K · 30 笔出口 $1.78M · 31 笔2025-10进口 $275.5K · 27 笔出口 $814.6K · 30 笔2025-11进口 $107.1K · 20 笔出口 $259.1K · 9 笔2025-12进口 $192.4K · 27 笔出口 $884.2K · 13 笔2026-01进口 $73.3K · 18 笔出口 $508.9K · 10 笔2026-02进口 $1.29M · 5 笔出口 $1.51M · 8 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $487.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.1K · 7 笔出口 $925.0K · 11 笔2023-09进口 $166.7K · 23 笔出口 $1.29M · 32 笔2023-10进口 $230.5K · 26 笔出口 $1.34M · 46 笔2023-11进口 $548.1K · 53 笔出口 $573.2K · 17 笔2023-12进口 $333.5K · 46 笔出口 $1.16M · 22 笔2024-01进口 $132.0K · 20 笔出口 $1.40M · 29 笔2024-02进口 $484.8K · 34 笔出口 $943.7K · 18 笔2024-03进口 $223.6K · 25 笔出口 $611.6K · 17 笔2024-04进口 $748.1K · 48 笔出口 $580.3K · 28 笔2024-05进口 $722.9K · 77 笔出口 $969.8K · 11 笔2024-06进口 $489.5K · 68 笔出口 $1.36M · 20 笔2024-07进口 $174.5K · 30 笔出口 $1.95M · 31 笔2024-08进口 $328.9K · 33 笔出口 $1.63M · 29 笔2024-09进口 $536.2K · 49 笔出口 $39.9K · 3 笔2024-10进口 $344.0K · 52 笔出口 $1.16M · 34 笔2024-11进口 $324.6K · 50 笔出口 $925.7K · 19 笔2024-12进口 $260.0K · 35 笔出口 $532.3K · 22 笔2025-01进口 $158.2K · 15 笔出口 $1.68M · 11 笔2025-02进口 $415.9K · 27 笔出口 $330.7K · 7 笔2025-03进口 $284.9K · 33 笔出口 $286.6K · 11 笔2025-04进口 $357.5K · 43 笔出口 $276.9K · 12 笔2025-05进口 $297.7K · 41 笔出口 $817.2K · 13 笔2025-06进口 $785.0K · 67 笔出口 $1.09M · 16 笔2025-07进口 $495.6K · 70 笔出口 $2.03M · 35 笔2025-08进口 $264.4K · 46 笔出口 $1.85M · 35 笔2025-09进口 $271.3K · 30 笔出口 $1.78M · 31 笔2025-10进口 $275.5K · 27 笔出口 $814.6K · 30 笔2025-11进口 $107.1K · 20 笔出口 $259.1K · 9 笔2025-12进口 $192.4K · 27 笔出口 $884.2K · 13 笔2026-01进口 $73.3K · 18 笔出口 $508.9K · 10 笔2026-02进口 $1.29M · 5 笔出口 $1.51M · 8 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $487.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0201042585
企查查编码QVNT9QTKNR
成立日期2010-03-09
联系地址Số 198 đường Hùng Vương, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THẢO NGUYÊN
企业英文名称THAO NGUYEN FASHION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km88+900 Quốc lộ 5, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02253282298
传真02253743399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
540752染色聚酯布
551519聚酯短纤机织物
600632染色合成针织布
551219聚酯短纤织物
540792染色化纤长丝布
551511聚酯粘胶混纺布
960622金属纽扣
960610扣件及零件
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
620469女式纺织长裤
620439女式夹克
620290其他纺织大衣
620459其他纺织裙
620190其他纺织大衣
620899女式纺织服装
620339其他纺织夹克
610290其他女式针织外套
620640女式化纤衬衫
610433女式化纤夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,204$13.27M
保加利亚79$257.8K
意大利5$191.2K
中国台湾22$168.0K
越南15$33.1K
斯里兰卡2$13.6K
印度2$12.5K
柬埔寨11$8.6K
英国104$8.0K
美国1$99

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国356$21.35M
德国225$11.94M
美国119$3.15M
格鲁吉亚20$1.68M
越南8$904.4K
丹麦3$39.2K
法国1$17.4K
斯里兰卡3$16.1K
澳大利亚1$7.1K
乌拉圭1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bravado Ltd.中国1,025$10.87M染色聚酯布、塑料纽扣
Bravado UK Ltd.英国36$320.8K非织造标签、塑料纽扣
Bravado Ltd.保加利亚73$227.0K塑料纽扣
Shaoxing Kaiming Textiles Co., Ltd.中国14$186.6K染色合成针织布、染色聚酯布
BRAVADO LTD中国台湾20$162.1K染色聚酯布、染色化纤长丝布
Bravado Ltd英国126$26.1K女式化纤裤、女式化纤夹克
Suzhou Queendom Imp. & Exp. Co., Ltd.中国12$22.4K聚酯短纤织物、塑料涂层织物
BRAVADO LTD中国香港44$18.4K印刷标签、非织造标签
Ningbo Penanto Trading Co., Ltd.中国13$15.0K塑料纽扣、金属纽扣
Bravado Ltd.柬埔寨11$8.6K其他服装配件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASOS.com Ltd.英国283$19.25M化纤连衣裙、棉质连衣裙
ASOS.com Ltd德国224$11.92M化纤连衣裙、棉质连衣裙
ASOS US Sales LLC英国119$3.15M化纤连衣裙、男式纤维衬衫
ASOS Co., Ltd.格鲁吉亚20$1.68M其他纺织大衣、其他纺织大衣
Next Retail Ltd.英国29$1.19M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
CONG TY TNHH THOI TRANG THAO NGUYEN4$1.06M聚酯短纤机织物、染色化纤长丝布
ASOS.com Ltd.越南4$709.9K女式夹克、其他纺织裙
John Lewis PLC英国8$293.6K其他塑料制品、婴儿棉针织品
Thread 35 Ltd.英国12$261.5K化纤连衣裙、女式化纤服装
Bravado Ltd英国16$44.8K其他纺织裙、女式纺织长裤

近期贸易明细

进口(共 1,433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21金属钩环BRAVADO LTD中国$0
2026-04-21服装零件BRAVADO LTD中国$3
2026-04-21染色化纤长丝布BRAVADO LTD中国$3
2026-04-21染色化纤长丝布BRAVADO LTD中国$2
2026-04-21染色人造纤维布BRAVADO LTD中国$2
2026-04-21涤毛混纺织物BRAVADO LTD意大利$6
2026-04-21其他窄幅织物BRAVADO LTD中国$0
2026-04-21涤棉斜纹布BRAVADO LTD中国$2
2026-04-21聚酯粘胶混纺布BRAVADO LTD中国$4
2026-04-21染色化纤长丝布BRAVADO LTD中国$2

出口(共 739)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他人造染色织物BRAVADO LTD英国$5
2026-04-21彩色化纤织物BRAVADO LTD英国$3
2026-04-21钢铁别针BRAVADO LTD英国$0
2026-04-21贱金属扣件BRAVADO LTD英国$1
2026-04-21聚酯粘胶混纺布BRAVADO LTD英国$4
2026-04-21聚酯短纤机织物BRAVADO LTD英国$2
2026-04-21棉混纺染色布BRAVADO LTD英国$2
2026-04-21染色化棉混纺布BRAVADO LTD英国$5
2026-04-21染色化纤长丝布BRAVADO LTD英国$2
2026-04-21女式夹克ASOS COM LTD英国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Thao Nguyen Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →