An Huy Investment Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 纸塑固定电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất An Huy
178
进口笔数
0
出口笔数
$2.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106303269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA16ACVU |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | Số 57A ngõ 58 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN HUY |
| 企业英文名称 | AN HUY INVESTMENT TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tháp Tây Hancorp Plaza, Số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 邮箱 | Anhuytrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 129.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $2.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $808.7K | 其他离心泵、牵引式空压机 |
| Ningbo Wanfeng Bearing Co., Ltd. | 中国 | 27 | $463.3K | 滚珠轴承、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Shuangfeng Electric Co., Ltd. | 中国 | 36 | $408.9K | 纸塑固定电容器、铝电解电容 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $258.9K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Anhui Mascotop Electronic Co., Ltd. | 中国 | 24 | $247.4K | 铝电解电容、纸塑固定电容器 |
| Taizhou Kangpai Capacitors Co., Ltd. | 中国 | 17 | $201.5K | 纸塑固定电容器、铝电解电容 |
| Taizhou Tianyue Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Dalei Pump Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.5K | 其他离心泵、其他功能机器 |
| Yuehu Pump Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Xindong Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.4K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NINGBO WANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NINGBO WANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NINGBO WANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NINGBO WANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NINGBO WANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NINGBO WANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NINGBO WANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DALEI PUMP CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DALEI PUMP CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NINGBO WANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $370 |