TDM International Medical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Tdm
41
进口笔数
0
出口笔数
$111.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102377679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF48U65 |
| 成立日期 | 2007-09-24 |
| 联系地址 | Lô đất NV – C3 khu đô thị mới Trung Hòa – Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM |
| 企业英文名称 | TDM INTERNATIONAL MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất NV – C3 khu đô thị mới Trung Hòa – Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842463283932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $103.3K |
| 巴基斯坦 | 9 | $4.4K |
| 中国台湾 | 3 | $2.2K |
| 印度 | 3 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Antmed Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.1K | 注射器、其他医疗器具 |
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
| Tianjin Zhichao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.6K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| High Hope Zhong Ding Corp. Corporation | 中国 | 3 | $9.1K | 薄硬木胶合板、塑料文具 |
| Tianjin Zhichao Medical Technology Co., Ltd. | 波多黎各 | 4 | $8.2K | 其他医疗器具 |
| Yiwu Yiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他医疗器具 |
| GOOD MEDY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 2 | $2.1K | 纸制包装容器 |
| S.S. Surgimed | 巴基斯坦 | 2 | $1.3K | 其他医疗器具 |
| Advin Health Care | 波多黎各 | 2 | $660 | 医用导管 |
| One Ten Surgical Dental | 巴基斯坦 | 3 | $500 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 其他医疗器具 | High Hope Zhong Ding Corp. Corporation | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-04 | 其他医疗器具 | High Hope Zhong Ding Corp. Corporation | 中国 | $140 |
| 2026-05-04 | 其他医疗器具 | High Hope Zhong Ding Corp. Corporation | 中国 | $420 |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | One Ten Surgical & Dental Co. | 巴基斯坦 | $28 |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | One Ten Surgical & Dental Co. | 巴基斯坦 | $1 |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | One Ten Surgical & Dental Co. | 巴基斯坦 | $1 |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | One Ten Surgical & Dental Co. | 巴基斯坦 | $6 |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | One Ten Surgical & Dental Co. | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | One Ten Surgical & Dental Co. | 巴基斯坦 | $66 |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | One Ten Surgical & Dental Co. | 巴基斯坦 | $17 |