EKO HOME Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EKO HOME
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109195741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43GA0RH |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 183 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EKO HOME |
| 企业英文名称 | EKO HOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 183 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84374708260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 220190 | 其他水 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $1.28M |
| 中国 | 1 | $22.0K |
| 比利时 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Chung's Food Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.09M | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| Wholesome Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $187.7K | 其他非酒精饮料、家用炊具 |
| Anhui 367 Travel Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他塑纺箱盒、体育器材 |
| Inex N.V. | 比利时 | 1 | $2.8K | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| Seoul F&B Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4 | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-04-25 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $45.4K |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $43.6K |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $47.7K |
| 2024-12-31 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-12-31 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2024-12-30 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2024-12-30 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $44.2K |