Hanoi Star Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ SAO Hà NộI
4
进口笔数
0
出口笔数
$141.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109412837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY4A5FJ |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | Số 18 Ngõ 220, Phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SAO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI STAR TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Ngõ 220, Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439126126 |
| 邮箱 | saohanoi2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $141.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Tiange Luggage Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.2K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Baoding Baigou Tianshangxing Bag & Leather Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-05 | 塑纺容器 | BAODING TIANGE LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $3.5K |