Hoang Quan Furniture Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NộI THấT HOàNG QUâN
6
进口笔数
92
出口笔数
$480
进口金额
$1.84M
出口金额
2024-11-20
最近进口
2025-01-21
最近出口
4
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302630431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYS6793 |
| 成立日期 | 2002-06-03 |
| 联系地址 | 17 Đường D8, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NỘI THẤT HOÀNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG QUAN FURNITURE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 17, Đường số 12 a, Khu phố Chân Phúc Cẩm, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84909255318 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $299 |
| 中国 | 1 | $128 |
| 中国香港 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $722.3K |
| 澳大利亚 | 37 | $709.8K |
| 俄罗斯 | 6 | $214.9K |
| 瑞典 | 3 | $53.4K |
| 新西兰 | 4 | $50.5K |
| 法国 | 2 | $30.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $25.1K |
| 芬兰 | 1 | $17.8K |
| 中国 | 1 | $13.6K |
| 挪威 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline Technologies LLG Ltd. | 中国 | 2 | $181 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 2 | $110 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline Technologies Llg Ltd | 印度 | 1 | $105 | 印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $84 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | 37 | $709.8K | 热带成型木材、其他木制细木工品 |
| The Kroger Co. | 美国 | 16 | $392.3K | 玩具模型、加工植物油 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 12 | $275.8K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Retail Service | 俄罗斯 | 3 | $129.8K | 玩具模型、圣诞用品 |
| Retail Service Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $85.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Bauhaus Sverige Postnord Logistik | 瑞典 | 3 | $53.4K | 其他木家具 |
| BUNNINGS LIMITED | 新西兰 | 3 | $41.5K | 热带成型木材、其他木家具 |
| Homegooda Inc | 美国 | 1 | $35.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| La Redoute | 法国 | 2 | $30.6K | 棉制装饰品、其他木家具 |
| Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 美国 | 1 | $25.1K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $11 |
| 2024-11-20 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $73 |
| 2024-11-17 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $22 |
| 2024-11-17 | 其他塑料制品 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $25 |
| 2024-11-17 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $2 |
| 2024-01-02 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLG LTD | 中国 | $128 |
| 2023-07-17 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLG LTD | 印度 | $92 |
| 2023-07-17 | 印刷标签 | Fineline Technologies Llg Ltd | 印度 | $13 |
| 2023-07-15 | 其他塑料制品 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $0 |
| 2023-07-15 | 其他塑料制品 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $0 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 其他木家具 | BAUHAUS SVERIGE POSTNORD LOGISTIK | 瑞典 | $17.8K |
| 2025-01-11 | 其他木家具 | Bauhaus Sverige Postnord Logistik | 瑞典 | $17.8K |
| 2024-12-27 | 其他木家具 | NINGBO GREENHILL FURNITURE CO LTD | 爱尔兰 | $25.1K |
| 2024-11-29 | 其他木家具 | BAUHAUS & CO KY | 芬兰 | $17.8K |
| 2024-11-26 | 其他木家具 | Bauhaus Sverige Postnord Logistik | 瑞典 | $17.8K |
| 2024-11-26 | 其他木家具 | Bauhaus Norway K.S. | 挪威 | $2.8K |
| 2024-11-22 | 其他木家具 | ROSS PROCUREMENT INC. | 美国 | $32.2K |
| 2024-10-19 | 木制座椅 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $9.2K |
| 2024-10-12 | 木制座椅 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $9.2K |
| 2024-09-27 | 木制座椅 | NINGBO GREENHILL FURNITURE CO LTD | 中国 | $13.6K |