Cong Hung One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CỏNG HứNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$52.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602647015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG4WGS2 |
| 成立日期 | 2011-11-10 |
| 联系地址 | 6/4, K1, Ấp Thuận An, Xã Sông Thao, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CỎNG HỨNG |
| 企业英文名称 | CONG HUNG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/4, K1, Ấp Thuận An, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84903635118 |
| 邮箱 | mtvconghung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $52.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $52.5K | 其他油类添加剂、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-11-29 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2023-12-15 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $79 |
| 2023-12-15 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2023-12-15 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $312 |
| 2023-12-15 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2023-12-15 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2023-12-15 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $504 |
| 2023-05-16 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2023-05-16 | 非纺织润滑剂 | TAI JEOU POLYMER CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |