Thien Ha Informatic & Electric Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thang máy, điện tử và tin học Thiên hà
13
进口笔数
0
出口笔数
$32.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101413684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4DWHP8 |
| 成立日期 | 2003-10-13 |
| 联系地址 | Tập thể Nhà máy Diêm Thống Nhất (số mới: 38 ngõ 670 Ngô Gia Tự), Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thang Máy, Điện Tử Và Tin Học Thiên Hà |
| 企业英文名称 | THIEN HA INFORMATIC AND ELECTRIC ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Ngõ 670 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842438770992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $32.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Nova Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.5K | 升降机零件、钢绞线缆 |
| Merti Elevator (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 升降机 |
| Gustav Wolf Wire Rope (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.1K | 钢绞线缆、980600 |
| Dezhou Deweili Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $557 | 滑轮飞轮、其他硫化橡胶制品 |
| Xi'an Huqiang Elevator Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 升降机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 升降机 | MERTI ELEVATOR (WUXI) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-11 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-05-08 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-08 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-25 | 滑轮飞轮 | DEZHOU DEWEILI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $189 |
| 2025-01-03 | 滑轮飞轮 | DEZHOU DEWEILI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-01-03 | 滑轮飞轮 | DEZHOU DEWEILI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $189 |
| 2024-12-30 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $860 |
| 2024-09-20 | 滑轮飞轮 | XI'AN HUQIANG ELEVATOR FITTINGS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-09-09 | 钢绞线缆 | GUSTAV WOLF WIRE ROPE (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $515 |