Viet Farm Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 聚丙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VIệT FARM

52
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703162560
企查查编码QVNTWH6VGE
成立日期2023-10-16
联系地址Số 1B Đường Sương Nguyệt Ánh, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT FARM
企业英文名称VIET FARM TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1B Đường Sương Nguyệt Ánh, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0786160062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
310100动植物肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本52$1.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Min Li International Co., Ltd.日本48$1.53M聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料
Ever Rich Corporation Ltd.日本3$97.4K聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料
TOA Corporation日本1$4.7K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$26.8K
2026-04-28聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$26.8K
2026-03-25聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$24.9K
2026-03-16聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$27.2K
2026-01-20聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$29.4K
2025-12-25聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$30.5K
2025-12-16聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$29.8K
2025-11-25聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$30.5K
2025-10-20聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$29.2K
2025-10-06聚丙烯塑料MIN LI INTERNATIONAL CO LTD日本$30.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Farm Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →