Tonesfun HCM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 太阳镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TONESFUN HCM
21
进口笔数
0
出口笔数
$621.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317488146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK37B0R |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | 14/8 Bửu Đình, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONESFUN HCM |
| 企业英文名称 | TONESFUN HCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/8 Đường Bửu Đình, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84372687503 |
| 邮箱 | tonesfun@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900410 | 太阳镜 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 711311 | 银首饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $621.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOWACC International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $611.1K | 太阳镜、仿制首饰 |
| Shenzhen Zhizhi Brand Incubation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 清洁用布、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 仿制首饰 | SHENZHEN ZHIZHI BRAND INCUBATION CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-11 | 仿制首饰 | SHENZHEN ZHIZHI BRAND INCUBATION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-10 | 非塑料梳子 | WOWACC International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-10 | 太阳镜 | WOWACC INTERNATIONAL TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-10 | 塑料/纺织手提包 | WOWACC INTERNATIONAL TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-10 | 贱金属扣件 | WOWACC INTERNATIONAL TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-01-08 | 仿制首饰 | WOWACC INTERNATIONAL TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $763 |
| 2024-01-08 | 仿制首饰 | WOWACC INTERNATIONAL TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-08 | 银首饰 | WOWACC International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2024-01-08 | 仿制首饰 | WOWACC INTERNATIONAL TRADING (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.9K |