Vinh_Villa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinh_Villa
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901498680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE52RFQ4 |
| 成立日期 | 2012-03-09 |
| 联系地址 | Số 240, Phạm Hồng Thái, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH_VILLA |
| 企业英文名称 | VINH_VILLA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 240, Phạm Hồng Thái, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842388699626 |
| 邮箱 | vinhvilla@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 78 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASTILA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 32 | $713.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Latto Tiles LLP | 印度 | 15 | $167.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、精加工陶瓷 |
| SICO CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $118.8K | 高吸水率瓷砖 |
| Rollza Granito LLP | 印度 | 5 | $85.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Arnox International | 印度 | 5 | $61.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Astica Tiles LLP | 印度 | 2 | $34.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| HINDGRES CERAMICA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $30.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Stonic Tiles | 印度 | 2 | $28.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Landcera India LLP | 印度 | 2 | $17.3K | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| PASSION VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $60 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | ASTILA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $31.9K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Astica Tiles LLP | 印度 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Astica Tiles LLP | 印度 | $2.7K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Astica Tiles LLP | 印度 | $75 |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Astica Tiles LLP | 印度 | $5.7K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Astica Tiles LLP | 印度 | $5.8K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Astica Tiles LLP | 印度 | $5.9K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Astica Tiles LLP | 印度 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Astica Tiles LLP | 印度 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Astica Tiles LLP | 印度 | $2.9K |