Thang Long Science Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT THăNG LONG
9
进口笔数
0
出口笔数
$44.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109552591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV20QQR |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Kim Lan, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG SCIENCE TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977849086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $35.9K |
| 中国 | 3 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuel Cell Store | 美国 | 2 | $31.8K | 非炉用碳电极、其他纤维素衍生物 |
| QUIN TECH E.K. | 德国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Shanghai Jianheng Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 温控处理设备、自动控制仪器 |
| LK Lab Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 温控处理设备、混合机 |
| Seratec GmbH | 德国 | 1 | $995 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Wuhan Corrtest Instruments Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $775 | 分析仪器、切片机零件 |
| BioBase BioVictor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 温控处理设备、医用消毒器 |
| Systec GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $308 | 医用消毒器、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 诊断试剂 | SERATEC GESELLSCHAFT FUR | 德国 | $498 |
| 2026-04-03 | 诊断试剂 | SERATEC GESELLSCHAFT FUR | 德国 | $498 |
| 2025-12-15 | 切片机零件 | WUHAN CORRTEST INSTRUMENTS CORP LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-15 | 切片机零件 | WUHAN CORRTEST INSTRUMENTS CORP LTD | 中国 | $309 |
| 2025-12-15 | 切片机零件 | WUHAN CORRTEST INSTRUMENTS CORP LTD | 中国 | $103 |
| 2025-12-15 | 切片机零件 | WUHAN CORRTEST INSTRUMENTS CORP LTD | 中国 | $279 |
| 2025-11-17 | 温控处理设备 | SHANGHAI JIANHENG INSTRUMENT LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 温控处理设备 | SHANGHAI JIANHENG INSTRUMENT LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-04 | 电气用碳制品 | FUELCELL STORE | 美国 | $11.8K |
| 2025-03-04 | 其他催化剂制剂 | FUELCELL STORE | 美国 | $1.1K |