Phu Giang Paper & Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công ty Giấy và Bao bì Phú Giang - (Trách nhiệm hữu hạn)
287
进口笔数
81
出口笔数
$12.82M
进口金额
$4.35M
出口金额
2025-05-08
最近进口
2025-01-06
最近出口
41
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300183340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMQ17YG |
| 成立日期 | 1999-05-27 |
| 联系地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY GIẤY VÀ BAO BÌ PHÚ GIANG - (TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842413838087 |
| 邮箱 | admin@phugiang.com.vn |
| 传真 | +842413838270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 222 | $10.71M |
| 意大利 | 20 | $596.1K |
| 英国 | 12 | $454.2K |
| 新西兰 | 10 | $235.3K |
| 菲律宾 | 3 | $207.4K |
| 荷兰 | 4 | $158.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $109.5K |
| 希腊 | 2 | $89.1K |
| 法国 | 2 | $69.4K |
| 韩国 | 2 | $68.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $4.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Touhou Bussan Co., Ltd. | 日本 | 21 | $1.44M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| America Chung Nam LLC | 日本 | 35 | $1.24M | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Long Chen Paper Japan Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.16M | 未漂牛皮纸废料 |
| Yamahatsu Nihon Co., Ltd. | 日本 | 13 | $987.7K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Leenear Corp. | 日本 | 25 | $931.6K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Kaiyo Japan Co., Ltd. | 日本 | 14 | $820.1K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 12 | $635.4K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l. | 意大利 | 17 | $519.3K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| E Woo Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $339.3K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 11 | $319.6K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.47M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Nanning Tianlonghu Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $861.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 16 | $697.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Yien Supply Chain Management (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $563.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $296.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Mengze Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $215.1K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Guangxi Hengyuantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Global Pulp & Paper Ltd. | 中国 | 2 | $64.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2025-04-17 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $53.8K |
| 2025-04-15 | 未漂牛皮纸废料 | TOUHOU BUSSAN & CO LTD | 日本 | $62.4K |
| 2025-04-14 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $64.3K |
| 2025-04-14 | 未漂牛皮纸废料 | TOUHOU BUSSAN & CO LTD | 日本 | $13.9K |
| 2025-04-08 | 未漂牛皮纸废料 | YAMAHATSU NIHON CO LTD | 日本 | $38.5K |
| 2025-04-08 | 未漂牛皮纸废料 | YAMAHATSU NIHON CO LTD | 日本 | $40.2K |
| 2025-04-03 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $25.9K |
| 2025-03-20 | 未漂牛皮纸废料 | DDT HOLDINGS PTY LTD | 新西兰 | $16.3K |
| 2025-03-18 | 未漂牛皮纸废料 | DDT HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $15.5K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN JILONG PAPER CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2024-12-27 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN JILONG PAPER CO LTD | 中国 | $50.9K |
| 2024-04-01 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD | 中国 | $62.6K |
| 2024-03-25 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2024-03-16 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2024-03-04 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $46.9K |
| 2024-02-24 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $87.1K |
| 2024-02-15 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-01-06 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2023-12-29 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD | 中国 | $63.7K |