Phu Giang Paper & Packaging Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:Công ty Giấy và Bao bì Phú Giang - (Trách nhiệm hữu hạn)

287
进口笔数
81
出口笔数
$12.82M
进口金额
$4.35M
出口金额
2025-05-08
最近进口
2025-01-06
最近出口
41
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $284.7K · 6 笔2023-11进口 $542.7K · 8 笔出口 $221.9K · 5 笔2023-12进口 $473.7K · 13 笔出口 $370.2K · 7 笔2024-01进口 $756.9K · 13 笔出口 $47.6K · 1 笔2024-02进口 $813.8K · 17 笔出口 $111.4K · 2 笔2024-03进口 $954.3K · 22 笔出口 $141.8K · 3 笔2024-04进口 $472.2K · 11 笔出口 $62.6K · 1 笔2024-05进口 $449.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $161.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $446.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $533.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $442.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $433.3K · 7 笔出口 $50.9K · 1 笔2025-01进口 $457.1K · 12 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-02进口 $1.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $299.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $284.7K · 6 笔2023-11进口 $542.7K · 8 笔出口 $221.9K · 5 笔2023-12进口 $473.7K · 13 笔出口 $370.2K · 7 笔2024-01进口 $756.9K · 13 笔出口 $47.6K · 1 笔2024-02进口 $813.8K · 17 笔出口 $111.4K · 2 笔2024-03进口 $954.3K · 22 笔出口 $141.8K · 3 笔2024-04进口 $472.2K · 11 笔出口 $62.6K · 1 笔2024-05进口 $449.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $161.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $446.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $533.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $442.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $433.3K · 7 笔出口 $50.9K · 1 笔2025-01进口 $457.1K · 12 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-02进口 $1.04M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $299.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300183340
企查查编码QVNTMQ17YG
成立日期1999-05-27
联系地址Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY GIẤY VÀ BAO BÌ PHÚ GIANG - (TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842413838087
邮箱admin@phugiang.com.vn
传真+842413838270
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
470321针叶木化学浆
847982混合机

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480524再生挂面纸板
480525150克以上再生衬纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本222$10.71M
意大利20$596.1K
英国12$454.2K
新西兰10$235.3K
菲律宾3$207.4K
荷兰4$158.2K
澳大利亚5$109.5K
希腊2$89.1K
法国2$69.4K
韩国2$68.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$4.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Touhou Bussan Co., Ltd.日本21$1.44M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
America Chung Nam LLC日本35$1.24M未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
Long Chen Paper Japan Co., Ltd.日本19$1.16M未漂牛皮纸废料
Yamahatsu Nihon Co., Ltd.日本13$987.7K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Leenear Corp.日本25$931.6K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Kaiyo Japan Co., Ltd.日本14$820.1K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本12$635.4K未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸
LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l.意大利17$519.3K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
E Woo Trading Co., Ltd.日本9$339.3K未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd.日本11$319.6K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd.中国24$1.47M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Nanning Tianlonghu Trading Co., Ltd.中国12$861.6K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国香港16$697.6K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Yien Supply Chain Management (Dongguan) Co., Ltd.中国12$563.1K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Dongguan Jilong Paper Co., Ltd.中国6$296.4K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Guangzhou Mengze Paper Co., Ltd.中国4$215.1K未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸
Guangxi Hengyuantong Trading Co., Ltd.中国4$146.2K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Global Pulp & Paper Ltd.中国2$64.2K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd.中国1$32.7K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-08未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$7.1K
2025-04-17未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$53.8K
2025-04-15未漂牛皮纸废料TOUHOU BUSSAN & CO LTD日本$62.4K
2025-04-14未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$64.3K
2025-04-14未漂牛皮纸废料TOUHOU BUSSAN & CO LTD日本$13.9K
2025-04-08未漂牛皮纸废料YAMAHATSU NIHON CO LTD日本$38.5K
2025-04-08未漂牛皮纸废料YAMAHATSU NIHON CO LTD日本$40.2K
2025-04-03未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$25.9K
2025-03-20未漂牛皮纸废料DDT HOLDINGS PTY LTD新西兰$16.3K
2025-03-18未漂牛皮纸废料DDT HOLDINGS PTY LTD澳大利亚$15.5K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06未涂布瓦楞纸DONGGUAN JILONG PAPER CO LTD中国$32.8K
2024-12-27未涂布瓦楞纸DONGGUAN JILONG PAPER CO LTD中国$50.9K
2024-04-01未涂布瓦楞纸DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD中国$62.6K
2024-03-25未涂布瓦楞纸DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD中国$47.0K
2024-03-16未涂布瓦楞纸DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD中国$48.0K
2024-03-04未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$46.9K
2024-02-24未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$87.1K
2024-02-15未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$24.4K
2024-01-06未涂布瓦楞纸DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD中国$47.6K
2023-12-29未涂布瓦楞纸DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD中国$63.7K

相关企业 · 同类产品

Phu Giang Paper & Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →