Dai Phat Import Export Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Đại Phát

1
进口笔数
7
出口笔数
$228
进口金额
$1.4K
出口金额
2023-05-30
最近进口
2023-05-10
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

工商档案

企业注册号0312206648
企查查编码QVNBANV3PD
成立日期2013-03-30
联系地址436B/104 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TP ĐẠI PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址436B/104 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84941915119
邮箱totruong1202@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
030695熏制虾类
091091混合香料
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
640319皮革运动鞋
080132去壳腰果
110620西米/根茎粉
200600糖渍植物制品
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$228

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$798
加拿大3$460
越南1$119

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx HNLIP越南1$228其他食品制剂、其他护肤品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trinh Do美国3$598皮革运动鞋、熏制虾类
Vi Nguyen意大利2$400其他护肤品、其他纺织连衣裙
Truong Thi Thanh Truc美国1$200其他护肤品、洗发剂
Nguyen Tan Khuong越南1$1193公斤以上红茶、混合香料
Nguyen Tan Khuong加拿大1$60纸质文具、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-30其他食品制剂FEDEX HNLIP越南$228

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-10皮革运动鞋TRINH DO美国$25
2023-05-09混合蔬菜TRINH DO美国$13
2023-05-09去壳腰果TRINH DO美国$42
2023-05-09混合香料TRINH DO美国$15
2023-05-09其他食品制剂TRINH DO美国$8
2023-05-09糖渍植物制品TRINH DO美国$3
2023-05-09熏制虾类TRINH DO美国$3
2023-05-09糖渍植物制品TRINH DO美国$15
2023-05-09糖渍植物制品TRINH DO美国$84
2023-05-09皮革运动鞋TRINH DO美国$76

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Import Export Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →