Vinh Thinh Vietnam Technique Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HạNG NặNG ĐạI PHươNG
- 邮箱3
2
进口笔数
2
出口笔数
$73.5K
进口金额
$17.0K
出口金额
2024-05-06
最近进口
2023-08-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108054748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5Y56VW |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | số 45, ngõ 80, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HẠNG NẶNG ĐẠI PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI PHUONG HEAVY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84978280168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $73.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.5K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $17.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 电动绞车 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2024-05-06 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2024-05-06 | 绝缘电线 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2024-05-06 | 液压直线马达 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $312 |
| 2024-05-06 | 金属建筑配件 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2024-05-06 | 其他螺纹紧固件 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2024-05-06 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2024-05-06 | 传动轴及曲柄 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2024-05-06 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-06 | 金属建筑配件 | Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $233 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他风扇 | Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.5K |
| 2023-08-10 | 其他风扇 | Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.5K |