SNET Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Snet Việt Nam
17
进口笔数
11
出口笔数
$2.79M
进口金额
$2.96M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106410599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8JGB00 |
| 成立日期 | 2013-12-19 |
| 联系地址 | T6, lô E2, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SNET VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T6, lô E2, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842462734779 |
| 邮箱 | trang.lt@snetvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 5 | $1.41M |
| 韩国 | 9 | $454.5K |
| 中国 | 7 | $345.0K |
| 越南 | 2 | $315.8K |
| 泰国 | 2 | $124.5K |
| 新加坡 | 1 | $78.5K |
| 美国 | 2 | $41.0K |
| 菲律宾 | 1 | $19.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $2.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Net Systems Inc. | 韩国 | 10 | $2.64M | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Viascope Inc. | 韩国 | 2 | $62.4K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Piolink, Inc. | 韩国 | 2 | $47.0K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Goodus, Inc. | 韩国 | 1 | $30.6K | 其他自动数据处理系统 |
| Genians USA, Inc. | 韩国 | 1 | $5.4K | 自动数据处理机处理部件 |
| PGP Solution Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $154 | 存储单元 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.85M | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.7K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.2K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| SG Electronics Vina Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 通信设备 | VIASCOPE INC | 韩国 | $17.5K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | VIASCOPE INC | 韩国 | $17.5K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | VIASCOPE INC | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | VIASCOPE INC | 韩国 | $8.0K |
| 2026-03-16 | 其他自动数据处理系统 | S NET SYSTEMS INC | 美国 | $20.5K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | S NET SYSTEMS INC | 中国 | $131.5K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | S NET SYSTEMS INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | S NET SYSTEMS INC | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | S NET SYSTEMS INC | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | S NET SYSTEMS INC | 泰国 | $89.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-15 | 通信设备 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-15 | 通信设备 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2026-01-22 | 存储单元 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2025-11-19 | 存储单元 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $862 |
| 2025-11-04 | 通信设备 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-23 | 存储单元 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2024-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA | 越南 | $2 |
| 2024-04-02 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA | 越南 | $72 |
| 2024-04-02 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA | 越南 | $4 |