Gia Minh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gia Minh
208
进口笔数
1
出口笔数
$13.86M
进口金额
$23.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-06-03
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313377533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VMSD7J |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | 729 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6F Nguyễn Văn Quỳ, KDC Tân Thuận, KP1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842837733688 |
| 邮箱 | order.giaminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $8.85M |
| 中国台湾 | 78 | $3.06M |
| 印度尼西亚 | 21 | $1.87M |
| 越南 | 1 | $87.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tungpei Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 85 | $7.88M | 滚珠轴承、轴承零件 |
| TUNG PEI INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 35 | $2.19M | 滚珠轴承、轴承零件 |
| PT TPI MFG Indonesia | 印度尼西亚 | 21 | $1.87M | 滚珠轴承、其他轴承 |
| NEEDLE ROLLER BEARING CO LTD | 中国台湾 | 21 | $512.4K | 滚针轴承、滚珠轴承 |
| Shanghai Tungpei Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $483.6K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| BH Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $349.2K | 滚珠轴承、转向系统零件 |
| HUA JUI CO LTD | 中国台湾 | 9 | $248.8K | 非轻质石油、其他轴承 |
| CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 15 | $196.3K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| BH Technology Group Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $111.8K | 滚珠轴承 |
| Ningbo Renhe Machinery Bearing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.1K | 滚珠轴承、其他轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $23.1K | 其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | PT TPI MFG Indonesia | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | PT TPI MFG Indonesia | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | PT TPI MFG Indonesia | 印度尼西亚 | $541 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | PT TPI MFG Indonesia | 印度尼西亚 | $881 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | PT TPI MFG Indonesia | 印度尼西亚 | $902 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | PT TPI MFG Indonesia | 印度尼西亚 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 其他电路开关装置 | CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $23.1K |