Vancoco Technical Service & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT Và XâY DựNG VANCOCO
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108118543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77DATHP |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Số26 Ngõ 278, Đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG VANCOCO |
| 企业英文名称 | VANCOCO TECHNICAL SERVICE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Ngõ 278, đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437160322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.1K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Anping Zhehan Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 过滤净化器零件、不锈钢机织布 |
| Jingxian Hongqiang Rubber & Plastic Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 8477机器零件、其他耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 液体过滤机械 | ANPING ZHEHAN FILTER EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-19 | 过滤净化器零件 | ANPING ZHEHAN FILTER EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2025-07-30 | 其他铝制品 | JINGXIAN HONGQIANG RUBBER & PLASTIC METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-30 | 非螺纹垫圈 | JINGXIAN HONGQIANG RUBBER & PLASTIC METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-11-27 | 静止变流器 | EU AUTOMATION PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-11-27 | 电力控制板 | EU AUTOMATION PTE LTD | 意大利 | $1.7K |