BB International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 391 笔 · 主营 男棉裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BB INTERNATIONAL
391
进口笔数
4
出口笔数
$9.08M
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-11-07
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316722964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UX39VP |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | 135/1/21 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BB INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | BB INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/1/21 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84943192854 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 130120 | 阿拉伯胶 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 352 | $6.30M |
| 马里 | 13 | $1.57M |
| 尼泊尔 | 18 | $523.1K |
| 乍得 | 4 | $468.4K |
| 英国 | 1 | $117.6K |
| 韩国 | 3 | $92.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 3 | $19.8K |
| 苏丹 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.S.H. Enterprise | 孟加拉国 | 181 | $3.37M | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Humaun Inter Traders | 孟加拉国 | 55 | $2.27M | 男棉裤、男式纺织裤 |
| Sierra General Trading Ltd. | 阿联酋 | 13 | $1.57M | 带壳腰果、阿拉伯胶 |
| R & S International | 孟加拉国 | 116 | $662.0K | 纺织品碎布废绳、棉针织T恤及背心 |
| Pashupati Khadya Tel Udyog Pvt. Ltd. | 尼泊尔 | 18 | $523.1K | 精制豆油、葵花/红花油 |
| ETS NOUR NOUR ELDEM | 乍得 | 4 | $468.4K | 阿拉伯胶 |
| Bühler UK Ltd. | 英国 | 1 | $117.6K | 谷物加工机零件、种子分选机 |
| TED Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.4K | 其他寝具 |
| Blue Care Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.2K | 电气设备零件、其他电气设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AYA Advanced Business Co., Ltd. | 苏丹 | 1 | $19.7K | 非盥洗用皂 |
| Industrializadora y Comercializadora de Palmito S.A. Incopalmito | 厄瓜多尔 | 2 | $17.3K | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Michel Verenice Izurieta Correa | 厄瓜多尔 | 1 | $2.5K | 塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $33.9K |
| 2026-02-24 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $33.4K |
| 2026-02-24 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $33.4K |
| 2026-02-24 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $33.4K |
| 2026-02-20 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $38.9K |
| 2026-01-31 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $39.3K |
| 2026-01-30 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $39.4K |
| 2026-01-29 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $33.8K |
| 2026-01-28 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $28.9K |
| 2026-01-28 | 精制豆油 | PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT | 尼泊尔 | $33.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 塑料家具 | IZURIETA CORREA MICHEL VERENICE | 厄瓜多尔 | $2.5K |
| 2024-09-25 | 钢制圆锯片 | INDUSTRIALIZADORA Y COMERCIALIZADORA DE PALMITO S A INCOPALMITO | 厄瓜多尔 | $9.7K |
| 2024-08-29 | 钢制圆锯片 | INDUSTRIALIZADORA Y COMERCIALIZADORA DE PALMITO S A INCOPALMITO | 厄瓜多尔 | $7.6K |
| 2023-11-25 | 非盥洗用皂 | AYA ADVANCED BUSINESS CO. LTD. | 苏丹 | $19.7K |