BB International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 391 笔 · 主营 男棉裤

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH BB INTERNATIONAL

391
进口笔数
4
出口笔数
$9.08M
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-11-07
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $625.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $261.6K · 12 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $409.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $625.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $267.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.6K · 4 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $79.5K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-10进口 $283.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $421.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $566.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $395.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $329.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $482.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.5K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $192.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $316.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $261.6K · 12 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $409.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $625.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $267.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.6K · 4 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $79.5K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-10进口 $283.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $421.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $566.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $395.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $329.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $482.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.5K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $192.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $316.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316722964
企查查编码QVN5UX39VP
成立日期2021-02-25
联系地址135/1/21 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BB INTERNATIONAL
企业英文名称BB INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址135/1/21 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84943192854
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620342男棉裤
610910棉针织T恤及背心
150790精制豆油
130120阿拉伯胶
610349其他纺织长裤
610510棉针织衬衫
620462女式棉裤
610590非棉衬衫
854390电气设备零件
620349男式纺织裤

出口

HS 编码产品
820231钢制圆锯片
340119非盥洗用皂
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国352$6.30M
马里13$1.57M
尼泊尔18$523.1K
乍得4$468.4K
英国1$117.6K
韩国3$92.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
厄瓜多尔3$19.8K
苏丹1$19.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.S.H. Enterprise孟加拉国181$3.37M男棉裤、棉针织T恤及背心
Humaun Inter Traders孟加拉国55$2.27M男棉裤、男式纺织裤
Sierra General Trading Ltd.阿联酋13$1.57M带壳腰果、阿拉伯胶
R & S International孟加拉国116$662.0K纺织品碎布废绳、棉针织T恤及背心
Pashupati Khadya Tel Udyog Pvt. Ltd.尼泊尔18$523.1K精制豆油、葵花/红花油
ETS NOUR NOUR ELDEM乍得4$468.4K阿拉伯胶
Bühler UK Ltd.英国1$117.6K谷物加工机零件、种子分选机
TED Co., Ltd.韩国1$49.4K其他寝具
Blue Care Co., Ltd.韩国2$43.2K电气设备零件、其他电气设备

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AYA Advanced Business Co., Ltd.苏丹1$19.7K非盥洗用皂
Industrializadora y Comercializadora de Palmito S.A. Incopalmito厄瓜多尔2$17.3K铁钢罐<50升、贱金属盖
Michel Verenice Izurieta Correa厄瓜多尔1$2.5K塑料家具

近期贸易明细

进口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$33.9K
2026-02-24精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$33.4K
2026-02-24精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$33.4K
2026-02-24精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$33.4K
2026-02-20精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$38.9K
2026-01-31精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$39.3K
2026-01-30精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$39.4K
2026-01-29精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$33.8K
2026-01-28精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$28.9K
2026-01-28精制豆油PASHUPATI KHADYA TEL UDYOG PVT . LT尼泊尔$33.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07塑料家具IZURIETA CORREA MICHEL VERENICE厄瓜多尔$2.5K
2024-09-25钢制圆锯片INDUSTRIALIZADORA Y COMERCIALIZADORA DE PALMITO S A INCOPALMITO厄瓜多尔$9.7K
2024-08-29钢制圆锯片INDUSTRIALIZADORA Y COMERCIALIZADORA DE PALMITO S A INCOPALMITO厄瓜多尔$7.6K
2023-11-25非盥洗用皂AYA ADVANCED BUSINESS CO. LTD.苏丹$19.7K

相关企业 · 同类产品

BB International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →