Quantian Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 动物鞍具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QUANTIAN
9
进口笔数
26
出口笔数
$95.8K
进口金额
$753.9K
出口金额
2023-07-18
最近进口
2023-10-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702915814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88CWJ7E |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Số 3/17, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUANTIAN |
| 企业英文名称 | QUANTIAN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/17, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903044775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $95.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $644.2K |
| 墨西哥 | 5 | $109.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Hailan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $95.8K | 其他纺织制品、染色合成针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0fd40222a63f1cbb00f1a3bd976408e6 | 26 | $753.9K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 其他塑料制品 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-18 | 其他纺织制品 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-07-18 | 染色合成针织布 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-07-18 | 其他纺织制品 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-07-18 | 非泡沫塑料片 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-07-18 | 染色合成针织布 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $128 |
| 2023-07-18 | 其他纺织制品 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-15 | 其他纺织制品 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $995 |
| 2023-06-15 | 动物鞍具 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-01 | 染色合成针织布 | HAINING HAILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $2.7K |
| 2023-09-28 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $5.5K |
| 2023-09-28 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $12.9K |
| 2023-09-21 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $8.2K |
| 2023-09-21 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $8.4K |
| 2023-09-14 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $13.7K |
| 2023-09-14 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $2.8K |
| 2023-09-05 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $3.2K |
| 2023-09-05 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $12.9K |
| 2023-09-05 | 动物鞍具 | PETPARTY PRODUCTS CO LTD | 美国 | $1.3K |