HANG PHAT CNC CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚酯塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNC HằNG PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315890941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN2FH6N |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Số 32-34 Đường số 11, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNC HẰNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HANG PHAT CNC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84934611569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $904 |
| 中国台湾 | 1 | $369 |
| 德国 | 1 | $299 |
| 土耳其 | 1 | $55 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN BY PHOTONICS CO LTD | 中国 | 1 | $725 | 电器装置零件、未装配光学元件 |
| COSMOS ENTERPRISE | 印度 | 1 | $369 | 功能机器零件、非机场登机桥 |
| WIRETREX LTD | 德国 | 1 | $299 | 其他陶瓷制品、其他耐火陶瓷 |
| SHENZE JIAMEI SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $179 | PET塑料片材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚酯塑料片材 | SHENZE JIAMEI SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 聚酯塑料片材 | SHENZE JIAMEI SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 聚酯塑料片材 | SHENZE JIAMEI SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-13 | 聚酯塑料片材 | SHENZE JIAMEI SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-06 | 工业用纺织品 | HEBEI MAISHI WIRE MESH MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-06 | 工业用纺织品 | HEBEI MAISHI WIRE MESH MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-06 | 工业用纺织品 | HEBEI MAISHI WIRE MESH MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-06 | 工业用纺织品 | HEBEI MAISHI WIRE MESH MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-06 | 工业用纺织品 | HEBEI MAISHI WIRE MESH MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-06 | 工业用纺织品 | HEBEI MAISHI WIRE MESH MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $470 |