Truong Hoang Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 434 笔 · 主营 其他天然砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRươNG HOàNG HùNG

434
进口笔数
0
出口笔数
$5.80M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $477.8K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $264.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $288.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $161.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $344.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $334.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $435.6K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $341.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $419.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $477.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $425.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $264.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $288.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $161.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $344.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $334.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $435.6K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $341.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $419.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $477.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $425.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1601111972
企查查编码QVNVBB89MR
成立日期2009-05-04
联系地址Tỉnh lộ 948, Xã Văn Giáo, Huyện Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯƠNG HOÀNG HÙNG
企业英文名称TRUONG HOANG HUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tỉnh lộ 948, Ấp Đây Cà Hom, Xã An Cư, An Giang
经营范围Ghi chú: Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话0902622283
邮箱truongconghau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250590其他天然砂
250510天然硅砂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨434$5.80M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd.柬埔寨434$5.80M天然硅砂、其他天然砂

近期贸易明细

进口(共 434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$30.4K
2024-09-29天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$5.7K
2024-09-28天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$10.5K
2024-09-27天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$5.7K
2024-09-26天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$15.5K
2024-09-26天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$16.7K
2024-09-25天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$30.4K
2024-09-24天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$5.7K
2024-09-20天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$14.9K
2024-09-18天然硅砂GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$21.2K

相关企业 · 同类产品

Truong Hoang Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →