EMD Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT EMD
20
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502486195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12R4CCF |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Số 165/A24, Đường Đô Lương, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT EMD |
| 企业英文名称 | EMD ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84937111846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $16.0K |
| 泰国 | 5 | $3.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $484 |
| 德国 | 1 | $405 |
| 中国台湾 | 1 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lam Hong (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.0K | 其他钢铁制品、其他锻钢制品 |
| Kingseal Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| ABI INDUSTRIES | 美国 | 1 | $3.0K | 其他轴承、滚珠轴承 |
| H & H Exports, Inc. | 美国 | 4 | $2.5K | 滚珠轴承、滚针轴承 |
| Wuxi City Answer Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 非螺纹垫圈、滚珠轴承 |
| Raptor Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $803 | 电气信号装置、阀门龙头 |
| Danuser | 美国 | 1 | $798 | 土方机械零件、滚珠轴承 |
| G & T Industry Holding Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| 292cfdabc210d707518c201513adf576 | 1 | $541 | ||
| HEBEI ZHONGSHE FASTENER MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $495 | 螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 螺纹螺母 | HEBEI ZHONGSHE FASTENER MFG CO., LTD | 中国 | $495 |
| 2026-03-13 | 螺纹螺母 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | $541 |
| 2025-12-10 | 螺纹螺母 | RAPTOR SUPPLIES PTE LTD | 美国 | $803 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | LAM HONG (S) PTE. LTD. | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 美国 | $620 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Kingseal Co., Ltd. | 美国 | $380 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | KINGSEAL CO LTD | 泰国 | $360 |
| 2025-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | KINGSEAL CO LTD | 泰国 | $975 |
| 2025-05-06 | 其他钢铁制品 | LAM HONG (S) PTE. LTD. | 美国 | $2.6K |
| 2025-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | KINGSEAL CO LTD | 泰国 | $975 |