VIET KHAI NGUYEN IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 木材研磨机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT KHảI NGUYêN
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703128633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH2BVB7 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | B927, Làng chuyên gia Oasis 3, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT KHẢI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VIET KHAI NGUYEN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 18 Lô LK-B, Đường D1, Khu nhà ở An Phú 1, tổ 18 khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0869460551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846593 | 木材研磨机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN KAIYUAN JINGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | 23 | $896.6K | 木材研磨机、其他连续输送机 |
| SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 加拿大 | 1 | $55.8K | 木材加工压机、其他泵和提升机 |
| SHANDONG BOLIDA MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $49.3K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| GUANGDONG SHUNDE HUIBO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $870 | LED灯具、非电动固体燃料器具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木材研磨机 | FOSHAN KAIYUAN JINGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-12-16 | 其他吸尘器 | FOSHAN KAIYUAN JINGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-16 | 其他连续输送机 | FOSHAN KAIYUAN JINGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-16 | 木材研磨机 | FOSHAN KAIYUAN JINGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-16 | 木材钻孔机 | FOSHAN KAIYUAN JINGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-05 | 木材加工压机 | SHANDONG BOLIDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2025-10-06 | 木材加工压机 | SHANDONG YULONG MACHINE CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2025-07-29 | 木材研磨机 | FOSHAN KAIYUAN JINGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-29 | 木材研磨机 | FOSHAN KAIYUAN JINGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-06-30 | 其他连续输送机 | FOSHAN KAIYUAN JINGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |