Vinh Anh Food Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thực Phẩm Vinh Anh
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2023-11-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500570248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UCN695 |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM VINH ANH |
| 企业英文名称 | VINH ANH FOOD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84989099536 |
| 邮箱 | ketoan.vinhanh@vaf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drossa Pharm Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $942.8K | 动物肠肚、PVC塑料板材 |
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 13 | $811.6K | 动物肠肚、燃料木块 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSSA PHARM A CHAU VIET NAM | 越南 | $31.4K |
| 2023-10-26 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $31.1K |
| 2023-10-25 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSSA PHARM A CHAU VIET NAM | 越南 | $31.1K |
| 2023-09-26 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $31.5K |
| 2023-09-25 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSSA PHARM A CHAU VIET NAM | 越南 | $31.5K |
| 2023-09-07 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40.3K |
| 2023-09-05 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSSA PHARM A CHAU VIET NAM | 越南 | $40.3K |
| 2023-07-21 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $68.0K |
| 2023-07-19 | 动物肠肚 | CONG TY TNHH DROSSA PHARM A CHAU VIET NAM | 越南 | $68.0K |
| 2023-07-11 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $68.0K |