B&C Vietnam Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 未涂布卷纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư B&C VIệT NAM
136
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803071604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6YGGT1 |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Căn hộ HH22 -35, khu đô thị Vinhomes, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ B&C VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ HH22 -35, khu đô thị Vinhomes, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84911213456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 136 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | 136 | $1.57M | 未涂布卷纸、牛皮纸≥225克 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2024-10-29 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2024-10-28 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2024-10-28 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2024-10-22 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2024-10-17 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2024-10-15 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2024-10-13 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2024-10-10 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2024-10-09 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |