Tai Trung Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 玻璃废料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Tài Trung
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$28.5K
出口金额
—
最近进口
2023-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302323279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM86YTN8 |
| 成立日期 | 2001-06-04 |
| 联系地址 | 611/7F Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÀI TRUNG |
| 企业英文名称 | Tài Trung Trading Co., Ltd. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 611/53 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842838302491 |
| 邮箱 | taitrungco@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 8307193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700100 | 玻璃废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $28.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $28.5K | 玻璃废料、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.8K |
| 2023-05-11 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.7K |
| 2023-03-28 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.5K |
| 2023-02-28 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.6K |
| 2023-02-07 | 玻璃废料 | GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.8K |