Dang Gia Group XNK Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XNK TậP ĐOàN ĐặNG GIA
25
进口笔数
6
出口笔数
$867.4K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-01
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109086333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPUF36Q |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | Nhà A14, Ngõ 3/10 Đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XNK TẬP ĐOÀN ĐẶNG GIA |
| 企业英文名称 | DANG GIA GROUP XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124 Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84965327282 |
| 邮箱 | dienmaybamien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $867.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | 24 | $821.4K | 工程机械、其他吸尘器 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 机器刷子部件 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $378 |
| 2026-06-22 | 机器刷子部件 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-22 | 工程机械 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-22 | 工程机械 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-22 | 其他特种车辆 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-06-22 | 工程机械 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-22 | 工程机械 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-06-22 | 扫帚刷子 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 工程机械 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-11 | 工程机械 | Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 工程机械 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-01 | 工程机械 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-07 | 工程机械 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 工程机械 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-20 | 工程机械 | DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2025-11-20 | 其他吸尘器 | DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2025-11-18 | 其他吸尘器 | DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2025-11-18 | 工程机械 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $313 |