Biodent Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIODENT
8
进口笔数
0
出口笔数
$59.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317948989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SV5DM0 |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | 250/70 Bàu Cát, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIODENT |
| 企业英文名称 | BIODENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Trần Lựu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84909048986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $59.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yilink (Tianjin) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $59.4K | 牙科配件、未锻轧钽 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $186 |
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $217 |
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-10-31 | 牙科配件 | YILINK (TIANJIN) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |