THC Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ THC VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$71.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107953460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG12QDJ |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Số 223, phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ THC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THC VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 223, phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02432444014 |
| 邮箱 | ketoanthc1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901510 | 测距仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $71.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $227 |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $725 |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |