Khai Dinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 塑料棒材及型材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khải Đình

171
进口笔数
1
出口笔数
$3.89M
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2024-08-28
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $197.4K · 8 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $224.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $227.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $197.4K · 8 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $224.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $227.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305723740
企查查编码QVNYDJU3ST
成立日期2008-05-15
联系地址99 Đường 28, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHẢI ĐÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址99 Đường 28, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84839552055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391690塑料棒材及型材
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
392010乙烯聚合物塑料
680610矿物棉
392094酚醛树脂塑料片
391610乙烯聚合物棒材
392092聚酰胺塑料片
400821硫化橡胶板片
681299其他石棉制品

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$3.31M
韩国17$424.7K
中国台湾5$94.4K
印度尼西亚1$62.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$15.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Anhaoda Plastic Products Co., Ltd.中国15$782.2K塑料棒材及型材、其他塑料片材
Wenzhou Runying International Trade Co., Ltd.中国18$368.3K塑料管件、非泡沫塑料片
Namil Enpla Co., Ltd.韩国14$345.6K塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材
Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd.中国18$339.2K非板状硫化橡胶、硫化橡胶板片
Zhejiang Hflon New Material Co., Ltd.中国6$246.9K塑料棒材及型材、乙烯聚合物塑料
Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd.中国10$205.7K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Dalian Shangdu WJH Co., Ltd.中国6$123.1K硫化橡胶板片、其他石棉制品
Zibo Dinghui New Materials Co., Ltd.中国16$89.8K矿物棉
Nanjing Dongrun Special Rubber Co., Ltd.中国6$86.3K硫化橡胶板片
Tungkin Industry Co., Ltd.中国8$30.1K矿物棉、玻璃纤维制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Songhua New Material Co., Ltd.中国1$15.6K乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28聚酰胺塑料片NAMIL ENPLA COMPANY LIMITED韩国$9.2K
2026-07-28聚酰胺塑料片NAMIL ENPLA COMPANY LIMITED韩国$888
2026-07-28PVC单丝棒材Shenzhen Anheda Plastic Products Co., Ltd.中国$509
2026-07-28其他塑料片材Shenzhen Anheda Plastic Products Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-28塑料棒材及型材NAMIL ENPLA COMPANY LIMITED韩国$17.0K
2026-07-28塑料棒材及型材Shenzhen Anheda Plastic Products Co., Ltd.中国$372
2026-07-28聚酰胺塑料片NAMIL ENPLA COMPANY LIMITED韩国$4.0K
2026-07-28塑料棒材及型材NAMIL ENPLA COMPANY LIMITED韩国$1.2K
2026-07-28塑料棒材及型材Shenzhen Anheda Plastic Products Co., Ltd.中国$26.1K
2026-07-28乙烯聚合物塑料Shenzhen Anheda Plastic Products Co., Ltd.中国$359

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28乙烯聚合物塑料Zhejiang Songhua New Material Co., Ltd.中国$15.6K

相关企业 · 同类产品

Khai Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →