Khai Dinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khải Đình
163
进口笔数
1
出口笔数
$3.67M
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-08-28
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305723740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDJU3ST |
| 成立日期 | 2008-05-15 |
| 联系地址 | 99 Đường 28, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI ĐÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Đường 28, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84839552055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $3.14M |
| 韩国 | 15 | $378.2K |
| 中国台湾 | 5 | $94.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $62.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Anhaoda Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $782.2K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
| Namil Enpla Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $378.2K | 塑料棒材及型材、聚酰胺塑料片 |
| Wenzhou Runying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $368.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $299.9K | 硫化橡胶板片、其他塑料片材 |
| Zhejiang Hflon New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $200.5K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $188.1K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Zhejiang Delong Teflon & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $167.8K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Dalian Shangdu Wjh Co., Ltd. | 中国 | 6 | $123.1K | 硫化橡胶板片、其他石棉制品 |
| Zibo Dinghui New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $89.8K | 矿物棉 |
| Tungkin Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $30.1K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Songhua New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他石棉制品 | NINGBO SEALCO NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料片材 | SHENZHEN ANHAODA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他石棉制品 | NINGBO SEALCO NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他石棉制品 | NINGBO SEALCO NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ANHAODA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ANHAODA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $316 |
| 2026-04-23 | 其他石棉制品 | NINGBO SEALCO NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $484 |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHENZHEN ANHAODA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHENZHEN ANHAODA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 其他石棉制品 | NINGBO SEALCO NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $297 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG SONGHUA NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $15.6K |