FSCB Service Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ FSCB
5
进口笔数
3
出口笔数
$17.8K
进口金额
$24
出口金额
2025-10-15
最近进口
2023-10-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311259781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS25RJT |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ FSCB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901247788 |
| 传真 | 0839255436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300259 | 其他细胞培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $17.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $8 |
| 泰国 | 1 | $8 |
| 越南 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reviva Cell (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $17.8K | 毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cryoviva (Singapore) Laboratory Services | 新加坡 | 2 | $16 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Cryoviva (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $8 | 毒素及微生物培养物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 毒素及微生物培养物 | REVIVA CELL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $7.9K |
| 2024-08-27 | 毒素及微生物培养物 | REVIVA CELL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2023-11-17 | 毒素及微生物培养物 | REVIVA CELL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2023-07-28 | 毒素及微生物培养物 | REVIVA CELL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2023-05-17 | 毒素及微生物培养物 | Reviva Cell (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 抗血清及血份 | CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY SERVICES | 新加坡 | $8 |
| 2023-10-19 | 其他细胞培养物 | CRYOVIVA (THAILAND) LTD. | 泰国 | $8 |
| 2023-10-18 | 抗血清及血份 | CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY SERVICES | 越南 | $8 |