Lotus Food Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THựC PHẩM HOA SEN
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$5.52M
出口金额
—
最近进口
2026-07-18
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316107101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1JTR5W |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | 16 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THỰC PHẨM HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS FOOD MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0918604848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 210310 | 酱油 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $1.50M |
| 德国 | 32 | $1.12M |
| 挪威 | 38 | $1.10M |
| 荷兰 | 37 | $1.01M |
| 加拿大 | 4 | $212.2K |
| 波兰 | 3 | $202.8K |
| 瑞典 | 10 | $172.5K |
| 芬兰 | 6 | $140.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Food Import AS | 挪威 | 38 | $1.10M | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 27 | $733.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Asian Food Import AS | 越南 | 15 | $716.2K | 碾磨大米、未煮意面 |
| Asropa Food GmbH | 德国 | 11 | $601.9K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Loewenzahn Cash & Carry GmbH | 德国 | 20 | $555.7K | 未煮意面、碾磨大米 |
| Saigon Food AB | 瑞典 | 14 | $411.1K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Pitaya Kuchnia Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $291.3K | 制备面食、未煮意面 |
| LTP Import Export B.V. | 荷兰 | 9 | $246.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Asia Express Food B.V. | 越南 | 8 | $225.7K | 未磨肉桂、其他谷物粉 |
| VII VOAN Oy | 芬兰 | 7 | $197.7K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 不锈钢家用制品 | Asropa Food GmbH | 德国 | $369 |
| 2026-07-18 | 其他谷物粉 | Asropa Food GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2026-07-18 | 塑料餐具 | Asropa Food GmbH | 德国 | $370 |
| 2026-07-18 | 其他淀粉 | Asropa Food GmbH | 德国 | $329 |
| 2026-07-18 | 其他淀粉 | Asropa Food GmbH | 德国 | $620 |
| 2026-07-18 | 其他蔬菜制品 | Asropa Food GmbH | 德国 | $772 |
| 2026-07-18 | 混合调味料 | Asropa Food GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-07-18 | 塑料餐具 | Asropa Food GmbH | 德国 | $306 |
| 2026-07-18 | 茶提取物及制品 | Asropa Food GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-07-18 | 植物制扫帚 | Asropa Food GmbH | 德国 | $515 |