Tam Minh Quan Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tâm Minh Quân
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313830344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH0M0P8 |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | 168/33 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | TAM MINH QUAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 - 104 Kênh 19/5B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84907277779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 200897 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesan Korea Ginseng | 韩国 | 19 | $712.0K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Jinha Trading Corporation | 韩国 | 18 | $362.6K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | 2 | $277.9K | 调味甜水、加工柑橘水果 |
| JINHA TRADING CORP | 韩国 | 5 | $195.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Ssarroman Confectionery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.5K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 调味甜水 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $60.3K |
| 2026-04-03 | 调味甜水 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $60.3K |
| 2026-04-03 | 调味甜水 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 调味甜水 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2026-04-03 | 加工柑橘水果 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-03 | 调味甜水 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2026-04-03 | 调味甜水 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-03 | 加工柑橘水果 | DAESAN KOREA GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $11.4K |