Trung Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUNG SơN

1
进口笔数
345
出口笔数
$102.4K
进口金额
$34.07M
出口金额
2023-07-21
最近进口
2026-06-28
最近出口
1
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $834.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $696.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $592.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $920.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $775.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $892.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $761.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $669.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $975.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $742.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $701.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $963.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $959.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $605.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $522.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $692.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $372.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $538.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $701.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $677.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $972.7K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $653.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $834.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $696.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $592.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $920.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $775.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $892.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $761.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $669.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $975.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $742.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $701.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $963.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $959.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $605.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $522.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $692.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $372.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $538.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $701.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $677.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $972.7K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $653.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号3500391540
企查查编码QVNSFHB3W8
成立日期2000-09-19
联系地址Số 35 Phước Thắng, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG SƠN
企业英文名称TRUNG SON LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 đường Phước Thắng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842544595338
邮箱info@trungsonseafood.vn
官网trungsonseafood.vn
传真0254856583
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160416加工凤尾鱼

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160416加工凤尾鱼
030359其他冷冻鱼
030554干制鱼
030559其他干鱼
030389其他冷冻鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
490900明信片贺卡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$102.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰247$23.13M
俄罗斯63$6.98M
越南5$443.7K
中国台湾3$112.1K
中国1$43.1K
美国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Proviandnipro LLC越南1$102.4K加工凤尾鱼

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ProviAnt LLC乌克兰57$6.76M其他鱼制品、加工凤尾鱼
LLC Proviant Dnipro乌克兰62$3.83M其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Rybokombinat Donskoi俄罗斯32$3.60M冻墨鱼鱿鱼、干制鱼
Golden People, LLC乌克兰30$2.71M其他鱼制品、去壳花生
LIMITED LIABILITY COMPANY "INVEST-AGRO PLUS"19$2.64M其他鱼制品、加工凤尾鱼
LLC Novyy Riteyl乌克兰19$2.58M加工凤尾鱼、其他鱼制品
Invest Agro Plus, Ltd.乌克兰14$1.72M其他鱼制品、加工凤尾鱼
Rybokombinat Donskoy俄罗斯12$1.41M其他冷冻鱼、干制鱼
LLC New Retail Ukraine乌克兰16$1.06M其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Rybokombinat Donskoy Co., Ltd.俄罗斯13$1.02M干制鱼、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-21加工凤尾鱼LTD LIABILITY CO PROVIANT DNIPRO越南$102.4K

出口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28其他鱼制品LLC GOLDEN PEOPLE—$24.4K
2026-06-28其他鱼制品LLC GOLDEN PEOPLE—$36.3K
2026-06-28加工凤尾鱼LLC GOLDEN PEOPLE—$71.5K
2026-06-26其他鱼制品LLC GOLDEN PEOPLE—$36.3K
2026-06-26加工凤尾鱼LLC GOLDEN PEOPLE—$71.5K
2026-06-26其他鱼制品LLC GOLDEN PEOPLE—$24.2K
2026-06-20其他冷冻鱼SICHUAN HIFISH INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.—$32.1K
2026-06-20其他冷冻鱼SICHUAN HIFISH INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.—$8.4K
2026-06-19其他鱼制品LLC Novyy Riteyl乌克兰$11.6K
2026-06-19加工凤尾鱼LIMITED LIABILITY COMPANY "INVEST-AGRO PLUS"—$13.9K

相关企业 · 同类产品

Trung Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →