Trung Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG SơN
1
进口笔数
345
出口笔数
$102.4K
进口金额
$34.07M
出口金额
2023-07-21
最近进口
2026-06-28
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500391540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFHB3W8 |
| 成立日期 | 2000-09-19 |
| 联系地址 | Số 35 Phước Thắng, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUNG SON LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 đường Phước Thắng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842544595338 |
| 邮箱 | info@trungsonseafood.vn |
| 官网 | trungsonseafood.vn |
| 传真 | 0254856583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $102.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 247 | $23.13M |
| 俄罗斯 | 63 | $6.98M |
| 越南 | 5 | $443.7K |
| 中国台湾 | 3 | $112.1K |
| 中国 | 1 | $43.1K |
| 美国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proviandnipro LLC | 越南 | 1 | $102.4K | 加工凤尾鱼 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ProviAnt LLC | 乌克兰 | 57 | $6.76M | 其他鱼制品、加工凤尾鱼 |
| LLC Proviant Dnipro | 乌克兰 | 62 | $3.83M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Rybokombinat Donskoi | 俄罗斯 | 32 | $3.60M | 冻墨鱼鱿鱼、干制鱼 |
| Golden People, LLC | 乌克兰 | 30 | $2.71M | 其他鱼制品、去壳花生 |
| LIMITED LIABILITY COMPANY "INVEST-AGRO PLUS" | 19 | $2.64M | 其他鱼制品、加工凤尾鱼 | |
| LLC Novyy Riteyl | 乌克兰 | 19 | $2.58M | 加工凤尾鱼、其他鱼制品 |
| Invest Agro Plus, Ltd. | 乌克兰 | 14 | $1.72M | 其他鱼制品、加工凤尾鱼 |
| Rybokombinat Donskoy | 俄罗斯 | 12 | $1.41M | 其他冷冻鱼、干制鱼 |
| LLC New Retail Ukraine | 乌克兰 | 16 | $1.06M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Rybokombinat Donskoy Co., Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $1.02M | 干制鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 加工凤尾鱼 | LTD LIABILITY CO PROVIANT DNIPRO | 越南 | $102.4K |
出口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 其他鱼制品 | LLC GOLDEN PEOPLE | — | $24.4K |
| 2026-06-28 | 其他鱼制品 | LLC GOLDEN PEOPLE | — | $36.3K |
| 2026-06-28 | 加工凤尾鱼 | LLC GOLDEN PEOPLE | — | $71.5K |
| 2026-06-26 | 其他鱼制品 | LLC GOLDEN PEOPLE | — | $36.3K |
| 2026-06-26 | 加工凤尾鱼 | LLC GOLDEN PEOPLE | — | $71.5K |
| 2026-06-26 | 其他鱼制品 | LLC GOLDEN PEOPLE | — | $24.2K |
| 2026-06-20 | 其他冷冻鱼 | SICHUAN HIFISH INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $32.1K |
| 2026-06-20 | 其他冷冻鱼 | SICHUAN HIFISH INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $8.4K |
| 2026-06-19 | 其他鱼制品 | LLC Novyy Riteyl | 乌克兰 | $11.6K |
| 2026-06-19 | 加工凤尾鱼 | LIMITED LIABILITY COMPANY "INVEST-AGRO PLUS" | — | $13.9K |