Quang Minh Phat Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG MINH PHáT VINA
168
进口笔数
0
出口笔数
$7.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SQQGWG |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG MINH PHÁT VINA |
| 企业英文名称 | QUANG MINH PHAT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0912333543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $7.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 93 | $3.40M | ||
| Zhejiang Jucheng Pneumatic Tools Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.65M | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
| Ningbo We Can Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $831.8K | 其他塑胶鞋、其他离心泵 |
| Henan Synthetic Fibres & Woollen Fabrics Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.1K | 陶瓷磨轮、其他矿产品 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.8K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.4K | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
| Fangda Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yongkang Yizhe Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.5K | 压力测量仪、其他手工工具 |
| Zhejiang Caftp Service Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $606 | 阀门龙头、纱线花边制造机 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $770 |