Phuc Thi Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Công Nghiệp Phúc Thọ
13
进口笔数
0
出口笔数
$93.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307384620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3F3WBJ |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | B11 Khu dân cư Tân An Huy, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚC THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11 Khu dân cư Tân An Huy, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862708371 |
| 邮箱 | info@phuctho.com.vn |
| 传真 | 0862703816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $86.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
| 中国台湾 | 1 | $186 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.L.B.A.S. S.r.l. | 意大利 | 12 | $74.2K | 塑料管件、气体焊接机 |
| ALBA S.R.L. | 印度 | 1 | $18.8K | 硫化橡胶软管、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 焊接机零件 | ALBA S R L | 意大利 | $2.5K |
| 2024-06-12 | 750W-75kW交流电机 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $1.2K |
| 2024-06-12 | 电力控制板 | A. L. B. A. S. R. L. | 罗马尼亚 | $3.8K |
| 2024-06-05 | 安全阀 | A L B A S R L | 意大利 | $504 |
| 2024-06-05 | 减压阀 | ALBA S R L | 意大利 | $956 |
| 2024-06-05 | 安全阀 | ALBA S R L | 意大利 | $504 |
| 2024-06-05 | 安全阀 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $1.0K |
| 2024-06-05 | 减压阀 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $915 |
| 2024-06-04 | 其他铜制品 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $45 |
| 2024-06-04 | 铜螺纹紧固件 | ALBA S R L | 意大利 | $8 |