Newstar Industrial Materials One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VậT Tư CôNG NGHIệP NEWSTAR
199
进口笔数
68
出口笔数
$16.36M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-04
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109069835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G6YG37 |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà CIC Tower, số 2 ngõ 219 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NEWSTAR |
| 企业英文名称 | NEWSTAR INDUSTRIAL MATERIALS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà CIC Tower, số 2 ngõ 219 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84867712062 |
| 邮箱 | SinoViChem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $16.30M |
| 印度 | 1 | $62.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $2.10M |
| 中国 | 9 | $480.0K |
| 中国香港 | 9 | $460.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 75 | $7.90M | 硝酸类、运输集装箱 |
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 中国 | 52 | $3.55M | 硝酸类、运输集装箱 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 33 | $1.99M | 硝酸类、运输集装箱 |
| Sivico Consulting & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.01M | 硝酸类、电力控制板 |
| Straco International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $998.7K | 人造蜡、电信仪器 |
| CAS Chemical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $660.0K | 运输集装箱、硝酸类 |
| 5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $173.1K | 电力控制板、亚硫酸钠 |
| Calimara Matters Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $62.9K | 高氯酸盐及溴酸盐、其他无机酸 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen King Explorer Science & Technology Corp. | 中国 | 1 | $4.7K | 液压直线马达、人造蜡 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 越南 | 23 | $940.0K | 运输集装箱 |
| CAS Chemical Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $660.0K | 运输集装箱 |
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 越南 | 11 | $500.0K | 运输集装箱 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 9 | $460.0K | 运输集装箱 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 6 | $340.0K | 运输集装箱、通信设备 |
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 中国 | 3 | $140.0K | 运输集装箱、活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硝酸类 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-24 | 硝酸类 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-22 | 硝酸类 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-22 | 硝酸类 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-17 | 硝酸类 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-17 | 硝酸类 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-04 | 硝酸类 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-04 | 硝酸类 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-03-26 | 硝酸类 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-03-26 | 聚合物胶粘剂 | SIVICO CONSULTING & TRADING PTE LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $40.0K |
| 2026-01-30 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $40.0K |
| 2026-01-27 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $40.0K |
| 2026-01-19 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $60.0K |
| 2026-01-16 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $60.0K |
| 2026-01-14 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $60.0K |
| 2026-01-12 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $40.0K |
| 2026-01-12 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $60.0K |
| 2026-01-10 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | $60.0K |
| 2025-12-31 | 运输集装箱 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 越南 | $40.0K |