Quang Dung Technology Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,266 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI CôNG NGHệ QUANG DũNG
1,266
进口笔数
144
出口笔数
$67.00M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
56
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303754648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM3M7SR |
| 成立日期 | 2005-04-07 |
| 联系地址 | Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ QUANG DŨNG |
| 企业英文名称 | QUANG DUNG TECHNOLOGY DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842835210585 |
| 邮箱 | info@qdtek.vn |
| 传真 | +842835210584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,268.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 785 | $44.60M |
| 波兰 | 307 | $6.92M |
| 墨西哥 | 185 | $6.11M |
| 越南 | 185 | $2.66M |
| 泰国 | 179 | $2.38M |
| 中国台湾 | 152 | $1.27M |
| 柬埔寨 | 42 | $534.1K |
| 马来西亚 | 55 | $444.9K |
| 韩国 | 50 | $395.8K |
| 丹麦 | 34 | $336.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 89 | $718.1K |
| 越南 | 7 | $160.2K |
| 泰国 | 1 | $70.5K |
| 新加坡 | 26 | $66.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $27.8K |
| 美国 | 7 | $3.2K |
| 中国香港 | 8 | $2.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 351 | $30.05M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Axis Communications (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 175 | $13.79M | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Outdoor Wireless Networks Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 86 | $4.63M | 通信设备零件、同轴电缆 |
| Thales DIS (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $4.39M | 智能卡、处理器及控制器 |
| Ruijie Networks Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.80M | 通信设备、静止变流器 |
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $2.55M | 静止变流器、电力控制板 |
| Hanwha Vision Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.16M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Ruckus Wireless, LLC | 新加坡 | 22 | $1.34M | 通信设备、静止变流器 |
| Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $1.01M | 通信设备、其他通信设备 |
| Flextronics Shah Alam Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 145 | $454.4K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flextronics Shah Alam Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 89 | $718.1K | 带接头绝缘电线、轴承零件 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $111.2K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 3 | $80.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AES Group Ltd. | 泰国 | 1 | $70.5K | 电视/数码相机 |
| Axis Communications (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24.9K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $13.7K | 通信设备、其他通信设备 |
| D-Link International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $4.1K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| RUCKUS WIRELESS LLC | 中国香港 | 8 | $2.8K | 通信设备、其他风扇 |
| Acromax Technology Ltd. | 美国 | 3 | $2.2K | 通信设备 |
| Ruckus Wireless, LLC | 美国 | 3 | $642 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $106.5K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FLEXTRONICS SHAH ALAM SDN. BHD. | 中国 | $109 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $114.6K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | FLEXTRONICS SHAH ALAM SDN. BHD. | 波兰 | $787 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $22.1K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备 | ALLIED TELESIS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $832 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | ALLIED TELESIS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $645 |
| 2026-04-21 | 其他电视摄像机 | FLEXTRONICS SHAH ALAM SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | RUCKUS WIRELESS LLC | 美国 | $195 |
| 2026-04-20 | 其他电视摄像机 | FLEXTRONICS SHAH ALAM SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他电视摄像机 | FLEXTRONICS SHAH ALAM SDN. BHD. | 马来西亚 | $674 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | FLEXTRONICS SHAH ALAM SDN. BHD. | 马来西亚 | $772 |
| 2026-04-20 | 其他电视摄像机 | FLEXTRONICS SHAH ALAM SDN. BHD. | 马来西亚 | $487 |
| 2026-04-20 | 其他电视摄像机 | FLEXTRONICS SHAH ALAM SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 其他电视摄像机 | FLEXTRONICS SHAH ALAM SDN. BHD. | 马来西亚 | $974 |