Quang Dung Technology Distribution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,403 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI CôNG NGHệ QUANG DũNG

1,403
进口笔数
168
出口笔数
$74.93M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
55
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.59M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-11进口 $1.51M · 28 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-12进口 $1.42M · 23 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-01进口 $738.2K · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $658.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.14M · 29 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $1.26M · 18 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-05进口 $1.13M · 22 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-06进口 $747.0K · 21 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-07进口 $1.37M · 28 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-08进口 $1.01M · 28 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-09进口 $1.59M · 23 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-10进口 $1.02M · 25 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-11进口 $1.44M · 30 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-12进口 $2.09M · 36 笔出口 $55.3K · 8 笔2025-01进口 $658.7K · 25 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-02进口 $1.34M · 28 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-03进口 $725.0K · 24 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-04进口 $2.97M · 36 笔出口 $138.7K · 5 笔2025-05进口 $2.12M · 35 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-06进口 $2.68M · 48 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-07进口 $1.77M · 38 笔出口 $62.3K · 3 笔2025-08进口 $757.2K · 34 笔出口 $84.6K · 3 笔2025-09进口 $2.50M · 40 笔出口 $37.7K · 9 笔2025-10进口 $3.80M · 48 笔出口 $74.6K · 10 笔2025-11进口 $4.11M · 80 笔出口 $132.1K · 8 笔2025-12进口 $4.59M · 106 笔出口 $92.9K · 7 笔2026-01进口 $1.56M · 41 笔出口 $24.9K · 3 笔2026-02进口 $1.02M · 26 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-03进口 $1.81M · 49 笔出口 $91.9K · 11 笔2026-04进口 $2.69M · 26 笔出口 $24.6K · 6 笔2026-05进口 $2.99M · 51 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-06进口 $3.21M · 53 笔出口 $489.6K · 7 笔2026-07进口 $1.73M · 33 笔出口 $207.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-11进口 $1.51M · 28 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-12进口 $1.42M · 23 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-01进口 $738.2K · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $658.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.14M · 29 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $1.26M · 18 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-05进口 $1.13M · 22 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-06进口 $747.0K · 21 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-07进口 $1.37M · 28 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-08进口 $1.01M · 28 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-09进口 $1.59M · 23 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-10进口 $1.02M · 25 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-11进口 $1.44M · 30 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-12进口 $2.09M · 36 笔出口 $55.3K · 8 笔2025-01进口 $658.7K · 25 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-02进口 $1.34M · 28 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-03进口 $725.0K · 24 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-04进口 $2.97M · 36 笔出口 $138.7K · 5 笔2025-05进口 $2.12M · 35 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-06进口 $2.68M · 48 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-07进口 $1.77M · 38 笔出口 $62.3K · 3 笔2025-08进口 $757.2K · 34 笔出口 $84.6K · 3 笔2025-09进口 $2.50M · 40 笔出口 $37.7K · 9 笔2025-10进口 $3.80M · 48 笔出口 $74.6K · 10 笔2025-11进口 $4.11M · 80 笔出口 $132.1K · 8 笔2025-12进口 $4.59M · 106 笔出口 $92.9K · 7 笔2026-01进口 $1.56M · 41 笔出口 $24.9K · 3 笔2026-02进口 $1.02M · 26 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-03进口 $1.81M · 49 笔出口 $91.9K · 11 笔2026-04进口 $2.69M · 26 笔出口 $24.6K · 6 笔2026-05进口 $2.99M · 51 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-06进口 $3.21M · 53 笔出口 $489.6K · 7 笔2026-07进口 $1.73M · 33 笔出口 $207.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0303754648
企查查编码QVNMM3M7SR
成立日期2005-04-07
联系地址Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ QUANG DŨNG
企业英文名称QUANG DUNG TECHNOLOGY DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+842835210585
邮箱info@qdtek.vn
传真+842835210584
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,268.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
854449绝缘电线
853710电力控制板
854470绝缘电线
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
851762通信设备
850440静止变流器
852581电视/数码相机
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
852990通信设备零件
903180其他测量仪器
852190非磁带视频设备
847149其他自动数据处理系统

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国861$48.95M
波兰336$8.38M
墨西哥196$6.43M
越南217$3.31M
泰国197$2.85M
中国台湾164$1.38M
柬埔寨53$933.7K
马来西亚56$445.9K
韩国55$410.0K
印度尼西亚27$360.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$914.5K
马来西亚95$758.8K
泰国1$70.5K
新加坡27$66.9K
柬埔寨2$27.8K
美国10$3.8K
中国香港8$2.8K
澳大利亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡382$33.22M绝缘电线、电器装置零件
Axis Communications (S) Pte. Ltd.新加坡193$15.85M其他电视摄像机、通信设备零件
THALES DIS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡28$5.48M智能卡、处理器及控制器
Outdoor Wireless Networks Australia Pty Ltd澳大利亚86$4.63M通信设备零件、同轴电缆
Ruijie Networks Co., Ltd.中国36$3.71M通信设备、静止变流器
Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.新加坡117$3.00M静止变流器、电力控制板
Hanwha Vision Co., Ltd.韩国134$2.16M其他电视摄像机、非磁带视频设备
Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡41$1.08M通信设备、其他通信设备
Flextronics Shah Alam Sdn. Bhd.马来西亚160$479.9K吸尘器零件、其他塑料制品
HANWHA VISION APAC PTE. LTD.新加坡24$464.7K其他电视摄像机、贱金属帽架

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南18$884.2K8472机器零件、其他钢铁制品
Flextronics Shah Alam Sdn. Bhd.马来西亚95$758.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南3$80.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南2$73.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Axis Communications (S) Pte. Ltd.新加坡4$24.9K其他电视摄像机、通信设备零件
Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡12$13.7K通信设备、其他通信设备
D-Link International Pte. Ltd.新加坡9$4.1K通信设备、其他自动数据处理部件
RUCKUS WIRELESS LLC中国香港8$2.8K通信设备、其他风扇
Acromax Technology Ltd.美国3$2.2K通信设备
Ruckus Wireless, LLC美国6$1.3K通信设备、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 1,403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31光纤连接器CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$362
2026-07-31其他电路开关装置CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$2.7K
2026-07-31电气装置零件CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$681
2026-07-31其他电路开关装置CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$2.0K
2026-07-31其他电路开关装置CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$3.0K
2026-07-31绝缘电线CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$628
2026-07-31绝缘电线CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$1.7K
2026-07-31其他电路开关装置CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$5.4K
2026-07-31带接头绝缘电线CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$11.3K
2026-07-31带接头绝缘电线CommScope Solutions Singapore Pte. Ltd.中国$8.8K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23通信设备Ruckus Wireless, LLC美国$224
2026-07-21通信设备Ruckus Wireless, LLC美国$224
2026-07-20通信设备零件Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$55.4K
2026-07-20其他电视摄像机Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$33.8K
2026-07-20其他电路开关装置Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$650
2026-07-20带接头绝缘电线Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-17通信设备零件Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.—$55.4K
2026-07-17其他电路开关装置Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.—$650
2026-07-17其他电视摄像机Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.—$33.8K
2026-07-17带接头绝缘电线Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.—$2.7K

相关企业 · 同类产品

Quang Dung Technology Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →