Vico Plastic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA VICO VIệT NAM
165
进口笔数
0
出口笔数
$4.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106999085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EAPH4T |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VICO PLASTIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904212305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $1.61M |
| 中国 | 39 | $1.20M |
| 中国台湾 | 26 | $810.6K |
| 印度尼西亚 | 11 | $495.9K |
| 美国 | 3 | $361.8K |
| 科威特 | 9 | $250.6K |
| 越南 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $1.31M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 25 | $773.6K | 人造蜡、含油石蜡 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 18 | $480.6K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $375.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PT AsiaPalm Oleo Jaya | 印度尼西亚 | 9 | $371.3K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 3 | $361.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| CHNV Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $346.0K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $213.0K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $161.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 4 | $84.8K | 非轻质石油、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $19.2K |
| 2026-04-25 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-25 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $86.4K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $86.4K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | TIANJIN HENGHAIXIN INTERNATIONAL TR | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | TIANJIN HENGHAIXIN INTERNATIONAL TR | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | CHNV TECHNOLOGY (HONGKONG) INTERNATIONAL CO LTD | 印度尼西亚 | $42.4K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | CHNV TECHNOLOGY (HONGKONG) INTERNATIONAL CO LTD | 印度尼西亚 | $42.4K |