Viet Vinh Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI VIệT VINH
35
进口笔数
0
出口笔数
$446.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106737523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPY76C9 |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT VINH |
| 企业英文名称 | VIET VINH TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84912727613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $446.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Hanbin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $255.6K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 22 | $186.3K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-03-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |