Hoang Anh Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN LạNH HOàNG ANH
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$120.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001263016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB6DEYG |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Khối phố Cẩm Sa, Phường Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH HOÀNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối phố Cẩm Sa, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84935331002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $119.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $110.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢材型材 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $333 |
| 2026-04-29 | 其他钢材型材 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢材型材 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $333 |
| 2026-04-29 | 其他钢材型材 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $344 |
| 2026-04-27 | 其他钢材型材 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | — | $333 |
| 2026-04-27 | 其他钢材型材 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | — | $344 |
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $253 |
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $253 |
| 2026-04-09 | 自动断路器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $11 |
| 2026-04-09 | 自动断路器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $122 |