Love Swimming Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YêU BơI LộI
28
进口笔数
0
出口笔数
$103.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109417218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEADA63U |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 260 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YÊU BƠI LỘI |
| 企业英文名称 | LOVE SWIMMING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 260 đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84969300389 |
| 邮箱 | yeuboiloiclub@gmail.com |
| 官网 | yeuboiloi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $103.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.8K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Dongguan Perfect Promotional Gift Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $20.6K | 水上运动器材、橡塑帽类 |
| Hongkong Yuanfeng Plastic Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.0K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Xiamen Ederbou Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Haiyang Libenli Body Building Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.8K | 体育器材、硫化橡胶管 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Wonderful Sportz Article Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 水上运动器材、塑料衣着附件 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Fleet Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 塑料衣着附件、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 体育器材 | Haiyang Libenli Body Building Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $383 |
| 2026-07-17 | 体育器材 | Haiyang Libenli Body Building Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $728 |
| 2026-07-17 | 体育器材 | Haiyang Libenli Body Building Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $384 |
| 2026-07-17 | 体育器材 | Haiyang Libenli Body Building Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | Hongkong Yuanfeng Plastic Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-05-26 | 塑料衣着附件 | Fleet Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $216 |
| 2026-05-26 | 塑料衣着附件 | Fleet Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $605 |
| 2026-05-26 | 塑料衣着附件 | Fleet Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-05-26 | 塑料衣着附件 | Fleet Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $216 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Hongkong Yuanfeng Plastic Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |