Phuong Hien Export Import & Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Phương Hiền

244
进口笔数
9
出口笔数
$8.12M
进口金额
$108.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $604.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.2K · 4 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $556.6K · 13 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-11进口 $358.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $155.1K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.1K · 4 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-06进口 $112.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.1K · 6 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-08进口 $264.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $406.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $414.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $604.0K · 14 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $360.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $147.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $209.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $451.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $535.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $127.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $474.1K · 6 笔出口 $9.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.2K · 4 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $556.6K · 13 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-11进口 $358.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $155.1K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.1K · 4 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-06进口 $112.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.1K · 6 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-08进口 $264.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $406.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $414.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $604.0K · 14 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $360.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $147.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $209.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $451.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $535.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $127.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $474.1K · 6 笔出口 $9.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101909867
企查查编码QVNQK2KKF6
成立日期2006-04-04
联系地址Số 11, ngõ 1039, Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG HIỀN
企业英文名称PHUONG HIEN EXPORT IMPORT AND SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, ngõ 1039, Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842439323954
传真02439324771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
180690其他含可可食品
190531甜饼干
080620葡萄干
180631夹心巧克力块≤2kg
731021铁钢罐<50升
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
1806322公斤以下巧克力
190532华夫饼威化饼

出口

HS 编码产品
080620葡萄干

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾98$3.18M
美国29$1.60M
泰国48$1.54M
中国15$789.6K
土耳其24$746.3K
印度尼西亚10$157.2K
希腊4$89.0K
马来西亚4$18.4K
英国3$195
匈牙利1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$108.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ace Synergy International Pte. Ltd.新加坡105$3.32M糖果、其他含可可食品
Lion Raisins美国29$1.60M葡萄干
Lale Sekerleme Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其23$746.3K糖果、夹心巧克力块≤2kg
Vista Distribution Co., Ltd.泰国25$693.6K其他食品制剂、甜饼干
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国9$494.8K非办公金属家具、其他塑料制品
Ohmmy Import Export Co., Ltd.泰国11$446.1K糖果
M-Sugar Ltd. Partnership泰国12$403.4K糖果、其他含可可食品
Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd.中国3$180.4K非黑印刷油墨、单功能打印机
Fedon S.A.希腊4$89.0K甜饼干
Khee San Food Industries Sdn. Bhd.马来西亚3$35糖果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南9$108.7K去壳腰果、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$417
2026-04-23糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$10.1K
2026-04-23糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$10.6K
2026-04-23糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$417
2026-04-23糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$10.6K
2026-04-23糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$417
2026-04-23糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$417
2026-04-23糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$10.1K
2026-04-20糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$16.3K
2026-04-20糖果ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$13.0K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09葡萄干OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$9.2K
2024-11-28葡萄干OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$6.8K
2024-07-29葡萄干OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$21.6K
2024-05-15葡萄干OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$21.7K
2024-01-12葡萄干OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$9.0K
2024-01-12葡萄干OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$9
2023-10-11葡萄干OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$9.0K
2023-10-04葡萄干OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$22.4K
2023-09-14葡萄干OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$9.1K

相关企业 · 同类产品

Phuong Hien Export Import & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →