Phuong Hien Export Import & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Phương Hiền
244
进口笔数
9
出口笔数
$8.12M
进口金额
$108.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101909867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK2KKF6 |
| 成立日期 | 2006-04-04 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 1039, Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG HIỀN |
| 企业英文名称 | PHUONG HIEN EXPORT IMPORT AND SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 1039, Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842439323954 |
| 传真 | 02439324771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080620 | 葡萄干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 98 | $3.18M |
| 美国 | 29 | $1.60M |
| 泰国 | 48 | $1.54M |
| 中国 | 15 | $789.6K |
| 土耳其 | 24 | $746.3K |
| 印度尼西亚 | 10 | $157.2K |
| 希腊 | 4 | $89.0K |
| 马来西亚 | 4 | $18.4K |
| 英国 | 3 | $195 |
| 匈牙利 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $108.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Synergy International Pte. Ltd. | 新加坡 | 105 | $3.32M | 糖果、其他含可可食品 |
| Lion Raisins | 美国 | 29 | $1.60M | 葡萄干 |
| Lale Sekerleme Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 23 | $746.3K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $693.6K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $494.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Ohmmy Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $446.1K | 糖果 |
| M-Sugar Ltd. Partnership | 泰国 | 12 | $403.4K | 糖果、其他含可可食品 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $180.4K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Fedon S.A. | 希腊 | 4 | $89.0K | 甜饼干 |
| Khee San Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $35 | 糖果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $108.7K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $417 |
| 2026-04-23 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $10.6K |
| 2026-04-23 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $417 |
| 2026-04-23 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $10.6K |
| 2026-04-23 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $417 |
| 2026-04-23 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $417 |
| 2026-04-23 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $10.1K |
| 2026-04-20 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $16.3K |
| 2026-04-20 | 糖果 | ACE SYNERGY INTERNATIONAL PTE LTD | 菲律宾 | $13.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 葡萄干 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2024-11-28 | 葡萄干 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-07-29 | 葡萄干 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2024-05-15 | 葡萄干 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $21.7K |
| 2024-01-12 | 葡萄干 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-01-12 | 葡萄干 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-10-11 | 葡萄干 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-10-04 | 葡萄干 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2023-09-14 | 葡萄干 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $9.1K |