TOYAR INC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 未使用票证及证券
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOYAR INC
5
进口笔数
0
出口笔数
$106.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317914531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SBAWX9 |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | 19-21 Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOYAR INC |
| 企业英文名称 | TOYAR INC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19-21 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0886398976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490700 | 未使用票证及证券 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $106.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REALSEE (BEIJING) TECHNOLOGY LTD | 中国 | 2 | $46.2K | 未使用票证及证券、电视/数码相机 |
| TOYAR NANJING TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $24.0K | 固态存储设备 |
| SHANGHAI HANPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $23.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC泡沫板 |
| TOYAR NANJING TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $13.4K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 固态存储设备 | TOYAR NANJING TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-09-04 | 固态存储设备 | TOYAR NANJING TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-25 | 未使用票证及证券 | REALSEE (BEIJING) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10 |
| 2025-06-25 | 未使用票证及证券 | REALSEE (BEIJING) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-21 | 10公斤以下便携电脑 | TOYAR NANJING TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-11-22 | 摄影支架 | REALSEE (BEIJING) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-11-22 | 电视/数码相机 | REALSEE (BEIJING) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-09-06 | 静止变流器 | SHANGHAI HANPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-06 | 静止变流器 | SHANGHAI HANPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-06 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI HANPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $848 |