3M Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 3M
20
进口笔数
0
出口笔数
$573.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109791423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW52VXCX |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | Đội 6, Thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 3M |
| 企业英文名称 | 3M IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, Thôn Thụy Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84911060587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 19 | $552.3K |
| 马达加斯加 | 1 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakadinma Investment Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $221.6K | 动物副产品 |
| Swift Fetch Global Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $166.0K | 动物副产品 |
| Qihengchris Industry Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $70.4K | 动物副产品 |
| Dedej Logistics & Solutions Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $61.6K | 动物副产品 |
| Lead Plus Business Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $32.6K | 动物副产品 |
| TR Trading SARL | 马达加斯加 | 1 | $20.8K | 动物副产品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 动物副产品 | NAKADINMA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $27.3K |
| 2025-07-26 | 动物副产品 | NAKADINMA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $400 |
| 2025-07-26 | 动物副产品 | NAKADINMA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $2.0K |
| 2025-07-25 | 动物副产品 | NAKADINMA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $2.6K |
| 2025-07-25 | 动物副产品 | NAKADINMA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $26.1K |
| 2025-06-30 | 动物副产品 | SWIFT FETCH GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $26.7K |
| 2025-06-30 | 动物副产品 | SWIFT FETCH GLOBAL LTD | 尼日利亚 | $4.3K |
| 2025-03-25 | 动物副产品 | NAKADINMA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $2.3K |
| 2025-03-25 | 动物副产品 | NAKADINMA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $2.3K |
| 2025-03-25 | 动物副产品 | NAKADINMA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $28.7K |