Trung Dung Enterprise
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Hương Liệu Trung Dũng
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$31.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301429988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQA38WJ |
| 成立日期 | 1994-03-07 |
| 联系地址 | 986 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HƯƠNG LIỆU TRUNG DŨNG |
| 企业英文名称 | TRUNG DUNG ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 986 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02835127960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 289亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.5K |
| 中国台湾 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chern Jenn Fa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.5K | 木制品、药用植物 |
| SING AN TANG KE JI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.6K | 药用植物、其他粗加工木材 |
| Chau Yih Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 药用植物 | CHAU YIH CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-10-27 | 药用植物 | CHAU YIH CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2023-10-04 | 其他粗加工木材 | SING AN TANG KE JI CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2023-10-03 | 药用植物 | SING AN TANG KE JI CO LTD | 中国台湾 | $69 |
| 2023-10-03 | 药用植物 | SING AN TANG KE JI CO LTD | 中国台湾 | $810 |
| 2023-03-21 | 药用植物 | CHERN JENN FA CO LTD | 越南 | $24.5K |